Bảng giá dịch vụ

BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

STTMã dịch vụMã TT 43Mã TT 37Số quyết địnhTên dịch vụGiá dịch vụ
Cấp Cứu
1012741.201.0002.1778547/QĐ-SYTGhi điện tim cấp cứu tại giường80,000
2012811.22101.0221.0211547/QĐ-SYTThụt tháo110,000
3013542.2414677/SYT-QLDVYTCho ăn qua ống mở thông dạ dày hoặc hỗng tràng (một lần)50,000
4013552.33902.0339.02114677/SYT-QLDVYTThụt tháo phân300,000
5013563.1724677/SYT-QLDVYTCho ăn qua ống thông dạ dày100,000
6013603.17044677/SYT-QLDVYTCấp cứu bỏng mắt ban đầu200,000
7012751.6501.0065.0071547/QĐ-SYTBóp bóng Ambu qua mặt nạ280,000
8012761.6601.0066.1888547/QĐ-SYTĐặt ống nội khí quản700,000
9012771.8601.0086.0898547/QĐ-SYTKhí dung thuốc cấp cứu (một lần)25,000
10012781.16001.0160.0210547/QĐ-SYTĐặt ống thông dẫn lưu bàng quang120,000
11012791.21601.0216.0103547/QĐ-SYTĐặt ống thông dạ dày120,000
12012821.26701.0267.0203547/QĐ-SYTThay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần)180,000
13012801.21801.0218.0159547/QĐ-SYTRửa dạ dày cấp cứu150,000
Điện tim
14005662.85547/QĐ-SYTĐiện tim thường80,000
Khám bệnh
150103103.1899547/QĐ-SYTKhám nhi100,000
160127005.18994677/SYT-QLDVYTKhám da liễu100,000
170000614.1899547/QĐ-SYTKhám mắt80,000
180000102.1899547/QĐ-SYTKhám nội80,000
190000215.1899547/QĐ-SYTKhám tai mũi họng150,000
200000516.18994677/SYT-QLDVYTKhám Răng hàm mặt80,000
210102913.165547/QĐ-SYTKhám phụ khoa120,000
220126213.41547/QĐ-SYTKhám thai150,000
Mắt
230129414.16814.0168.0764547/QĐ-SYTKhâu cò mi, tháo cò850,000
240129914.19314.0193.0856547/QĐ-SYTTiêm dưới kết mạc70,000
250130014.19414.0194.0857547/QĐ-SYTTiêm cạnh nhãn cầu70,000
260130114.20114.0201.0769547/QĐ-SYTKhâu kết mạc1,400,000
270130314.20314.0203.0075547/QĐ-SYTCắt chỉ khâu da mi đơn giản100,000
280130414.20414.0204.0075547/QĐ-SYTCắt chỉ khâu kết mạc50,000
290130614.20714.0207.0738547/QĐ-SYTChích chắp, lẹo, nang lông mi; chích áp xe mi, kết mạc200,000
300130914.21514.0215.0505547/QĐ-SYTRạch áp xe mi260,000
310131014.21914.0219.0849547/QĐ-SYTSoi đáy mắt bằng kính 3 mặt gương100,000
32013573.165903.1659.07384677/SYT-QLDVYTCắt bỏ chắp có bọc300,000
33013583.168903.1689.07854677/SYT-QLDVYTLấy calci đông dưới kết mạc250,000
34013593.170303.1703.00754677/SYT-QLDVYTCắt chỉ khâu da100,000
350134414.260547/QĐ-SYTĐo thị lực150,000
360129114.8214.0082.0847547/QĐ-SYTSinh thiết tổ chức kết mạc210,000
370129514.17114.0171.0769547/QĐ-SYTKhâu da mi đơn giản250,000
380129614.17214.0172.0772547/QĐ-SYTKhâu phục hồi bờ mi1,500,000
390129714.17414.0174.0773547/QĐ-SYTXử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt [Người lớn]1,500,000
400129814.19214.0192.0075547/QĐ-SYTCắt chỉ khâu giác mạc70,000
410130514.20614.0206.0730547/QĐ-SYTBơm rửa lệ đạo80,000
420130214.20214.0202.0785547/QĐ-SYTLấy calci kết mạc70,000
430130714.21314.0213.0778547/QĐ-SYTBóc sợi giác mạc (Viêm giác mạc sợi)150,000
440129214.8314.0083.0836547/QĐ-SYTCắt u da mi không ghép1,000,000
450129314.11214.0112.0075547/QĐ-SYTCắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi42,000
460130814.21414.0214.0778547/QĐ-SYTBóc giả mạc150,000
470131114.26514.0265.0751547/QĐ-SYTĐo thị giác 2 mắt100,000
480131215.5115.0051.0216547/QĐ-SYTKhâu vết rách vành tai350,000
490023714.19714.0197.0854547/QĐ-SYTBơm thông lệ đạo200,000
500023914.21114.0211.0842547/QĐ-SYTRửa cùng đồ300,000
510024614.16514.0165.0823547/QĐ-SYTPhẫu thuật mộng đơn thuần4,000,000
520025414.25814.0258.0754547/QĐ-SYTĐo khúc xạ máy150,000
530025714.25514.0255.0755547/QĐ-SYTĐo nhãn áp (Maclakov, Goldmann, Schiotz…)120,000
540026214.16614.0166.0777547/QĐ-SYTLấy dị vật giác mạc sâu300,000
550026314.200547/QĐ-SYT14.0200.0782200,000
560026814.18714.0187.0788547/QĐ-SYTPhẫu thuật quặm5,000,000
570027214.21014.0210.0799547/QĐ-SYTNặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi150,000
580028014.25614.0256.0843547/QĐ-SYTĐo sắc giác150,000
590028314.21814.0218.0849547/QĐ-SYTSoi đáy mắt trực tiếp100,000
600028914.261547/QĐ-SYTThử kính loạn thị150,000
Nội Soi Thực Quản – Dạ Dày – Tá Tràng
61012842.30402.0304.0134547/QĐ-SYTNội soi thực quản – dạ dày – tá tràng có sinh thiết900,000
62003012.30502.0305.0135547/QĐ-SYTNội soi thực quản – dạ dày – tá tràng không sinh thiết900,000
63003062.2544677/SYT-QLDVYTNội soi thực quản – Dạ dày – Tá tràng có dùng thuốc tiền mê1,500,000
64003082.2994677/SYT-QLDVYTNội soi thực quản – dạ dày – tá tràng dải tần hẹp (NBI)500,000
Phụ Khoa
650128613.14413.0144.0721547/QĐ-SYTThủ thuật xoắn polip cổ tử cung, âm đạo520,000
660128713.15013.0150.0724547/QĐ-SYTLàm lại thành âm đạo, tầng sinh môn2,000,000
670128813.15113.0151.0601547/QĐ-SYTChích áp xe tuyến Bartholin1,100,000
680128913.15713.0157.0619547/QĐ-SYTHút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết270,000
690129013.16313.0163.0602547/QĐ-SYTChích áp xe vú300,000
700034413.23913.0239.06454677/SYT-QLDVYTPhá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần1,500,000
710034513.167547/QĐ-SYTLàm thuốc âm đạo50,000
720035313.14813.0148.0630547/QĐ-SYTLấy dị vật âm đạo200,000
Răng Hàm Mặt
73013613.18524677/SYT-QLDVYTĐiều trị tủy răng ngoài miệng (răng bị bật, nhổ)500,000
74013623.191503.1915.10244677/SYT-QLDVYTNhổ chân răng vĩnh viễn250,000
75013633.19174677/SYT-QLDVYTNhổ răng vĩnh viễn250,000
76013643.191803.1918.10074677/SYT-QLDVYTCắt lợi trùm răng khôn hàm dưới300,000
77013653.19224677/SYT-QLDVYTĐiều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC)300,000
78013663.19254677/SYT-QLDVYTLiên kết cố định răng lung lay bằng Composite1,500,000
79013673.19264677/SYT-QLDVYTĐiều trị viêm lợi do mọc răng300,000
80013683.19284677/SYT-QLDVYTĐiều trị viêm quanh răng250,000
81013693.192903.1929.10314677/SYT-QLDVYTĐiều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite250,000
82013703.19334677/SYT-QLDVYTChụp tủy bằng Hydroxit canxi {Ca(OH)2 }500,000
83013713.19364677/SYT-QLDVYTTháo chụp răng giả360,000
84013753.19434677/SYT-QLDVYTLấy tủy buồng răng sữa450,000
85013763.194403.1944.10164677/SYT-QLDVYTĐiều trị tủy răng sữa500,000
86013773.19454677/SYT-QLDVYTĐiều trị đóng cuống răng bằng Ca(OH)21,500,000
87013783.19474677/SYT-QLDVYTDự phòng sâu răng bằng máng có Gel Fluor900,000
88013793.19524677/SYT-QLDVYTĐiều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Composite200,000
89013813.195403.1954.10194677/SYT-QLDVYTĐiều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Glassionomer Cement  (GiC)200,000
90013823.195503.1955.10294677/SYT-QLDVYTNhổ răng sữa200,000
91013833.195603.1956.10294677/SYT-QLDVYTNhổ chân răng sữa150,000
92013843.195703.1957.10334677/SYT-QLDVYTĐiều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em150,000
93013853.19584677/SYT-QLDVYTChích Apxe lợi trẻ em150,000
94013873.19604677/SYT-QLDVYTChích áp xe lợi200,000
95013883.19614677/SYT-QLDVYTĐiều trị viêm lợi do mọc răng300,000
96013893.19654677/SYT-QLDVYTThêm móc cho hàm giả tháo lắp500,000
97013903.20774677/SYT-QLDVYTSơ cứu vết thương phần mềm vùng hàm mặt300,000
980140116.3516.0035.10234677/SYT-QLDVYTPhẫu thuật nạo túi lợi2,000,000
990140216.384677/SYT-QLDVYTLiên kết cố định răng lung lay bằng dây cung kim loại và Composite1,500,000
1000140316.404677/SYT-QLDVYTĐiều trị áp xe quanh răng mạn2,500,000
1010140416.4316.0043.10204677/SYT-QLDVYTLấy cao răng250,000
1020140516.5016.0050.10124677/SYT-QLDVYTĐiều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội800,000
1030140616.5216.0052.10124677/SYT-QLDVYTĐiều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay800,000
1040140716.5716.0057.10324677/SYT-QLDVYTChụp tuỷ bằng Hydroxit canxi500,000
1050140816.7116.0071.10184677/SYT-QLDVYTPhục hồi cổ răng bằng Glasslonomer Cement1,300,000
1060140916.7216.0072.10184677/SYT-QLDVYTPhục hồi cổ răng bằng Composite1,300,000
1070141016.794677/SYT-QLDVYTTẩy trắng răng tủy sống có sử dụng đèn Plasma1,500,000
1080141116.824677/SYT-QLDVYTTẩy trắng răng tủy sống bằng máng thuốc1,500,000
1090141216.834677/SYT-QLDVYTĐiều trị nhạy cảm ngà bằng máng với thuốc chống ê buốt1,300,000
1100141316.1294677/SYT-QLDVYTHàm giả tháo lắp bán phần nền nhựa thường600,000
1110141416.1384677/SYT-QLDVYTTháo chụp răng giả260,000
1120141516.1394677/SYT-QLDVYTSửa hàm giả gãy3,000,000
1130141616.1404677/SYT-QLDVYTThêm răng cho hàm giả tháo lắp500,000
1140141716.1424677/SYT-QLDVYTĐệm hàm nhựa thường1,000,000
1150141816.20416.0204.10254677/SYT-QLDVYTNhổ răng vĩnh viễn lung lay250,000
1160142116.2274677/SYT-QLDVYTHàn răng không sang chấn với Glasslonomer Cement1,200,000
1170142216.23016.0230.10104677/SYT-QLDVYTĐiều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục250,000
1180142316.23316.0233.10504677/SYT-QLDVYTĐiều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit1,500,000
1190105516.6116.0061.10114677/SYT-QLDVYTĐiều trị tủy lại1,500,000
1200106816.1374677/SYT-QLDVYTTháo cầu răng giả850,000
Siêu Âm
1210001718.1518.0015.0001547/QĐ-SYTSiêu âm ổ bung (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang)150,000
1220001818.5418.0054.00014677/SYT-QLDVYTSiêu âm tuyến vú hai bên150,000
1230142418.2618.0026.00694677/SYT-QLDVYTSiêu âm Doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung)255,000
1240142618.4518.0045.00044677/SYT-QLDVYTSiêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới255,000
1250132618.418.0004.0001547/QĐ-SYTSiêu âm hạch vùng cổ150,000
1260133118.1618.0016.0001547/QĐ-SYTSiêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến)200,000
1270133218.1818.0018.0001547/QĐ-SYTSiêu âm tử cung phần phụ150,000
1280133318.3018.0030.0001547/QĐ-SYTSiêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng200,000
1290132818.818.0008.0001547/QĐ-SYTSiêu âm nhãn cầu150,000
1300132718.718.0007.0001547/QĐ-SYTSiêu âm qua thóp150,000
1310133018.1118.0011.0001547/QĐ-SYTSiêu âm màng phổi150,000
1320021218.118.0001.0001547/QĐ-SYTSiêu âm tuyến giáp150,000
1330022318.2018.0020.0001547/QĐ-SYTSiêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối)400,000
1340022718.318.0003.00014677/SYT-QLDVYTSiêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt150,000
1350022918.3118.0031.0003547/QĐ-SYTSiêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo150,000
1360132918.1018.0010.0069547/QĐ-SYTSiêu âm Doppler u tuyến, hạch vùng cổ200,000
Siêu âm Doppler màu
137000292.11302.0113.00044677/SYT-QLDVYTSiêu âm Doppler tim300,000
138002192.11202.0112.00044677/SYT-QLDVYTSiêu âm Doppler mạch máu300,000
Soi Cổ Tử Cung
1390036513.16613.0166.0715547/QĐ-SYTSoi cổ tử cung400,000
Thủ thuật
140013923.238703.2387.02124677/SYT-QLDVYTTiêm trong da100,000
141013933.238903.2389.02124677/SYT-QLDVYTTiêm bắp thịt100,000
Thủ Thuật Khác
142013943.239103.2391.02154677/SYT-QLDVYTTruyền tĩnh mạch160,000
1430139510.16410.0164.05084677/SYT-QLDVYTCố định gãy xương sườn bằng băng dính to bản2,000,000
1440139610.41010.0410.05844677/SYT-QLDVYTCắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài3,500,000
1450139710.41110.0411.05844677/SYT-QLDVYTCắt hẹp bao quy đầu3,500,000
1460139810.95410.0954.05764677/SYT-QLDVYTPhẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu500,000
1470139910.9604677/SYT-QLDVYTPhẫu thuật vá da diện tích <5cm22,000,000
1480140013.2284677/SYT-QLDVYTĐặt và tháo dụng cụ tử cung500,000
149012832.16302.0163.0203547/QĐ-SYTThay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN180,000
150004153.239003.2390.02124677/SYT-QLDVYTTiêm tĩnh mạch50,000
Thủ thuật Tai Mũi Họng
1510131315.5215.0052.0993547/QĐ-SYTBơm hơi vòi nhĩ160,000
1520131415.5615.0056.0882547/QĐ-SYTChọc hút dịch vành tai100,000
1530131615.14015.0140.0916547/QĐ-SYTNhét bấc mũi sau160,000
1540131715.14115.0141.0916547/QĐ-SYTNhét bấc mũi trước160,000
1550135115.57547/QĐ-SYTChích nhọt ống tai ngoài250,000
1560135215.20715.0207.0878547/QĐ-SYTChích áp xe quanh Amidan250,000
1570135315.14415.0144.0906547/QĐ-SYTNội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê300,000
1580131915.21215.0212.0900547/QĐ-SYTLấy dị vật họng miệng70,000
1590132115.30115.0301.0216547/QĐ-SYTKhâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ250,000
1600132415.30415.0304.0505547/QĐ-SYTChích áp xe nhỏ vùng đầu cổ250,000
1610132515.30415.0304.0505547/QĐ-SYTChích áp xe nhỏ vùng đầu cổ250,000
1620131815.14715.0147.1006547/QĐ-SYTHút rửa mũi, xoang sau mổ200,000
1630131515.13815.0138.0920547/QĐ-SYTChọc rửa xoang hàm400,000
1640132015.21315.0213.0900547/QĐ-SYTLấy dị vật hạ họng70,000
1650132215.30215.0302.0075547/QĐ-SYTCắt chỉ sau phẫu thuật70,000
1660132315.30315.0303.0200547/QĐ-SYTThay băng vết mổ80,000
1670052315.22215.0222.0898547/QĐ-SYTKhí dung mũi họng40,000
1680054415.13915.0139.0897547/QĐ-SYTPhương pháp Proetz60,000
1690054515.5815.0058.0899547/QĐ-SYTLàm thuốc tai100,000
1700055415.14315.0143.0906547/QĐ-SYTLấy dị vật mũi gây tê/gây mê500,000
Thủ thuật tổng quát
1710128513.5413.0054.0600547/QĐ-SYTChích áp xe tầng sinh môn1,100,000
X – Quang
1720134618.8118.0081.2001547/QĐ-SYTChụp Xquang răng cận chóp (Periapical)120,000
1730134718.8218.0082.0010547/QĐ-SYTChụp Xquang răng cánh cắn (Bite wing)120,000
1740134818.8418.0084.0028547/QĐ-SYTChụp Xquang phim cắn (Occlusal)120,000
1750134918.8518.0085.0010547/QĐ-SYTChụp Xquang mỏm trâm120,000
1760135018.11118.0111.0011547/QĐ-SYTChụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng120,000
1770133418.7518.0075.0010547/QĐ-SYTChụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến120,000
1780133518.8818.0088.0030547/QĐ-SYTChụp Xquang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế200,000
1790133618.9218.0092.0011547/QĐ-SYTChụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên120,000
1800133718.9318.0093.0011547/QĐ-SYTChụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng120,000
1810133818.9918.0099.0010547/QĐ-SYTChụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch120,000
1820133918.10218.0102.0010547/QĐ-SYTChụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng120,000
1830134018.11418.0114.0011547/QĐ-SYTChụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng120,000
1840003318.9718.0097.0030547/QĐ-SYTChụp Xquang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên120,000
1850004418.6718.0067.0010547/QĐ-SYTChụp Xquang sọ thẳng nghiêng150,000
1860005518.7818.0078.0010547/QĐ-SYTChụp Xquang Schuller150,000
1870005618.7918.0079.0010547/QĐ-SYTChụp Xquang Stenvers150,000
1880104218.7418.0074.0010547/QĐ-SYTChụp Xquang hàm chếch một bên100,000
1890006418.8618.0086.0013547/QĐ-SYTChụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng150,000
1900006618.9018.0090.0011547/QĐ-SYTChụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch170,000
1910006818.9118.0091.0011547/QĐ-SYTChụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng170,000
1920007618.9618.0096.0011547/QĐ-SYTChụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng170,000
1930009118.12118.0121.0011547/QĐ-SYTChụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng150,000
1940011418.10318.0103.0011547/QĐ-SYTChụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng150,000
1950011918.10018.0100.0010547/QĐ-SYTChụp Xquang khớp vai thẳng150,000
1960012118.10418.0104.0011547/QĐ-SYTChụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch150,000
1970012218.10618.0106.0011547/QĐ-SYTChụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng150,000
1980012518.10918.0109.0012547/QĐ-SYTChụp Xquang khớp háng thẳng hai bên150,000
1990013218.11018.0110.0010547/QĐ-SYTChụp Xquang khớp háng nghiêng150,000
2000014818.11518.0115.0011547/QĐ-SYTChụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch150,000
2010015018.11718.0117.0011547/QĐ-SYTChụp Xquang xương gót thẳng nghiêng150,000
2020017418.8018.0080.0010547/QĐ-SYTChụp Xquang khớp thái dương hàm150,000
2030019018.8118.0081.2001547/QĐ-SYTChụp Xquang răng cận chóp (Periapical)50,000
2040019618.8918.0089.0010547/QĐ-SYTChụp Xquang cột sống cổ C1-C2150,000
2050019718.8618.0086.0013547/QĐ-SYTChụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên150,000
Xét nghiệm
2060057822.12122.0121.1369547/QĐ-SYTTổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser)80,000
2070060323.18723.0187.1593547/QĐ-SYTĐịnh lượng Glucose40,000
2080066523.20623.0206.1596547/QĐ-SYTTổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động)40,000
2090090722.34722.0347.1439547/QĐ-SYTXét nghiệm kháng thể kháng dsDNA (ngưng kết latex)290,000
2100066822.14922.0149.1594547/QĐ-SYTXét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công)40,000
2110060523.16623.0166.1494547/QĐ-SYTĐịnh lượng Urê40,000
2120060623.5123.0051.1494547/QĐ-SYTĐịnh lượng Creatinin40,000
2130057322.27922.0279.1269547/QĐ-SYTĐịnh nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm)100,000
2140058022.122.0001.1352547/QĐ-SYTThời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động60,000
2150070223.2723.0027.1493547/QĐ-SYTĐịnh lượng Bilirubin toàn phần30,000
2160070323.2523.0025.1493547/QĐ-SYTĐịnh lượng Bilirubin trực tiếp30,000
2170070423.2623.0026.1493547/QĐ-SYTĐịnh lượng Bilirubin gián tiếp30,000
2180073523.4123.0041.15064677/SYT-QLDVYTĐịnh lượng Cholesterol toàn phần (máu)40,000
2190066722.15122.0151.1594547/QĐ-SYTCặn Addis50,000
2200057422.522.0005.1354547/QĐ-SYTThời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (Tên khác: TCK) bằng máy tự động60,000
2210058222.1122.0011.1254547/QĐ-SYTĐịnh lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy tự động60,000
2220060823.2023.0020.1493547/QĐ-SYTĐo hoạt độ AST (GOT)40,000
2230073423.15823.0158.1506547/QĐ-SYTĐịnh lượng Triglycerid (máu) [Máu]40,000
2240060923.1923.0019.1493547/QĐ-SYTĐo hoạt độ ALT (GPT)40,000
2250084323.8123.0081.16474677/SYT-QLDVYTĐịnh lượng HBsAg (HBsAg Quantitative) (CMIA/ECLIA) [Máu]120,000
2260061023.7723.0077.1518547/QĐ-SYTĐo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase)40,000
2270061423.923.0009.1493547/QĐ-SYTĐo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase)40,000
2280067223.19423.0194.1589547/QĐ-SYTĐịnh tính Morphin (test nhanh)80,000
2290073623.8423.0084.1506547/QĐ-SYTĐịnh lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol)40,000
2300067323.179547/QĐ-SYTĐịnh tính beta hCG (test nhanh)40,000
2310067823.17323.0173.1575547/QĐ-SYTĐịnh tính Amphetamin (test nhanh)80,000
2320057922.14322.0143.1303547/QĐ-SYTMáu lắng (bằng máy tự động)50,000
2330073723.11223.0112.1506547/QĐ-SYTĐịnh lượng LDL – C (Low density lipoprotein Cholesterol)40,000
2340061623.323.0003.1494547/QĐ-SYTĐịnh lượng Acid Uric40,000
2350061523.12223.0122.15084677/SYT-QLDVYTĐo hoạt độ P-Amylase [Máu]70,000
2360085223.16223.0162.15704677/SYT-QLDVYTĐịnh lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu]110,000
2370083523.6823.0068.15614677/SYT-QLDVYTĐịnh lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu]110,000
2380061923.5823.0058.1487547/QĐ-SYTĐiện giải đồ (Na, K, Cl)100,000
2390058922.16122.0161.1292547/QĐ-SYTĐịnh lượng huyết sắc tố (hemoglobin) bằng quang kế180,000
2400083223.1823.0018.1457547/QĐ-SYTĐịnh lượng AFP (Alpha Fetoproteine)120,000
2410083623.6923.0069.15614677/SYT-QLDVYTĐịnh lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu]110,000
2420063022.11722.0117.15034677/SYT-QLDVYTĐịnh lượng sắt huyết thanh70,000
2430061723.2923.0029.1473547/QĐ-SYTĐịnh lượng Calci toàn phần40,000
2440062423.8323.0083.1523547/QĐ-SYTĐịnh lượng HbA1c120,000
2450084122.11622.0116.15144677/SYT-QLDVYTĐịnh lượng Ferritin130,000
2460084523.179547/QĐ-SYTĐịnh tính beta hCG (test nhanh)160,000
2470083423.13923.0139.15534677/SYT-QLDVYTĐịnh lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu]160,000
2480085623.3323.0033.14704677/SYT-QLDVYTĐịnh lượng CA 19 – 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu]180,000
2490083723.3223.0032.14684677/SYT-QLDVYTĐịnh lượng CA¹²⁵ (cancer antigen 125) [Máu]180,000
2500083823.3423.0034.14694677/SYT-QLDVYTĐịnh lượng CA 15 – 3 (Cancer Antigen 15- 3) [Máu]180,000
2510090023.3523.0035.14714677/SYT-QLDVYTĐịnh lượng CA 72 – 4 (Cancer Antigen 72- 4) [Máu]180,000
2520061323.723.0007.1494547/QĐ-SYTĐịnh lượng Albumin40,000
2530083323.3923.0039.14764677/SYT-QLDVYTĐịnh lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu]160,000
2540061123.13323.0133.1494547/QĐ-SYTĐịnh lượng Protein toàn phần [Máu]40,000
2550087723.5623.0056.14884677/SYT-QLDVYTĐịnh lượng Digoxin [Máu]160,000
2560087823.5223.0052.14864677/SYT-QLDVYTĐịnh lượng Cyfra 21- 1 [Máu]180,000
2570064723.5523.0055.14894677/SYT-QLDVYTĐịnh lượng 25OH Vitamin D (D3) [Máu]340,000
2580089123.6523.0065.15174677/SYT-QLDVYTĐịnh lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu]140,000
2590089223.11023.0110.15354677/SYT-QLDVYTĐịnh lượng LH (Luteinizing Hormone) [Máu]140,000
2600090523.1454677/SYT-QLDVYTĐịnh lượng SHBG (Sex hormon binding globulin)130,000