BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Lưu ý: (Thông tin về giá khám trong bảng này có thể thay đổi theo từng thời điểm so với ngày đăng). Để được tư vấn chi tiết, cụ thể về giá các dịch vụ, gói khám…, mời quý khách hàng liên hệ với Golden Healthcare theo HOTLINE: 0369 03 18 18
Mã dịch vụTên dịch vụĐơn giá
 Cấp Cứu
01354Cho ăn qua ống mở thông dạ dày hoặc hỗng tràng (một lần)50,000
01355Thụt tháo phân300,000
01356Cho ăn qua ống thông dạ dày100,000
01360Cấp cứu bỏng mắt ban đầu400,000
01274Ghi điện tim cấp cứu tại giường100,000
01281Thụt tháo200,000
01433Thở oxy150,000
01449Cấp cứu50,000
01742Phòng Lưu Bệnh < 2h300,000
01743Phòng Lưu Bệnh 1 buổi500,000
01744Phòng Lưu Bệnh 1 ngày 800,000
01275Bóp bóng Ambu qua mặt nạ280,000
01276Đặt ống nội khí quản700,000
01277Khí dung thuốc cấp cứu (một lần)50,000
01278Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang250,000
01279Đặt ống thông dạ dày250,000
01282Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần)250,000
01280Rửa dạ dày cấp cứu500,000
 Điện tim
00566Đo điện tim (ECG)100,000
 Đo Loãng Xương
00026Đo loãng xương150,000
 Khám bệnh
01031Khám nhi200,000
01251Khám Nhũ250,000
01270Khám da liễu250,000
01755Tháo que ngừa thai1,500,000
01699Khám Thai200,000
00006Khám mắt300,000
00001Khám nội200,000
00003Khám tiêu hóa200,000
00005Khám nha120,000
01212Khám tuyến vú250,000
01035Khám gan250,000
01036Khám nội tiết200,000
01028Khám tim mạch250,000
00002Khám tai mũi họng200,000
01269Khám ngoại200,000
00007Khám sản khoa200,000
01029Khám phụ khoa200,000
01519Khám tiêm chủng100,000
01541Khám sàng lọc400,000
 Khám sức khỏe lái xe
01701Khám lái xe450,000
 Mắt
01344Đo thị lực100,000
01357Cắt bỏ chắp có bọc300,000
01358Lấy calci đông dưới kết mạc250,000
01359Cắt chỉ khâu da100,000
01294Khâu cò mi, tháo cò850,000
01299Tiêm dưới kết mạc70,000
01300Tiêm cạnh nhãn cầu70,000
01301Khâu kết mạc người lớn1,400,000
01303Cắt chỉ khâu da mi đơn giản100,000
01304Cắt chỉ khâu kết mạc100,000
01306Chích chắp, lẹo, nang lông mi; chích áp xe mi, kết mạc200,000
01309Rạch áp xe mi800,000
01310Soi đáy mắt bằng kính 3 mặt gương150,000
01488Thông lệ đạo250,000
01543Chức năng nhìn250,000
01291Sinh thiết tổ chức kết mạc210,000
01295Khâu da mí đơn giản1,000,000
01296Khâu phục hồi bờ mi1,500,000
01297Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt 1,500,000
01298Cắt chỉ khâu giác mạc100,000
01305Bơm rửa lệ đạo500,000
01302Lấy calci kết mạc200,000
01307Bóc sợi giác mạc (Viêm giác mạc sợi)150,000
01292Cắt u da mi không ghép1,000,000
01293Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi100,000
01308Bóc giả mạc150,000
01311Đo thị giác 2 mắt100,000
01312Khâu vết rách vành tai300,000
00237Bơm lệ đạo 1 mắt300,000
00238Bơm lệ đạo 2 mắt300,000
00239Bơm rửa cùng đồ kết mạc, vệ sinh mắt, làm thuốc (loại nặng)300,000
00240Bơm rửa cùng đồ, kết mạc, vệ sinh mắt, làm thuốc (loại ít)100,000
00241Bơm rửa cùng đồ, kết mạc, vệ sinh mắt, làm thuốc (loại nhiều)200,000
00242Cắt bỏ túi lệ2,000,000
00253Đo khúc xạ150,000
00254Đo khúc xạ máy50,000
00255Đo kính và cấp toa kính100,000
00256Đo mù màu mắt80,000
00257Đo nhãn áp120,000
00258Đo nhãn áp không tiếp xúc120,000
00259Đo thị trường120,000
00260Khâu rách da mi dài < 5cm500,000
00261Khâu rách da mi dài > 5cm1,000,000
00262Lấy dị vật giác mạc (1 mắt)800,000
00263Lấy dị vật kết mạc200,000
00264Lấy sạn vôi đáy mắt300,000
00265Lấy sạn vôi kết mạc (1mắt)200,000
00268Mổ quặm (2 mi)5,000,000
00269Mổ quặm (4 mi)8,000,000
00270Mổ quặm 1 mi3,000,000
00272Nặn tuyến bờ mi mắt (1 mắt)150,000
00274Nghiệm pháp phát hiện glaucoma200,000
00275Nhổ lông siêu (1 mắt)200,000
00277Phong bế Xylocain (1 mắt)200,000
00278Rạch chắp lẹo800,000
00279Rạch nang thanh dịch100,000
00280Đo sắc giác100,000
00283Soi đáy mắt150,000
00284Soi đáy mắt150,000
00285Soi đáy mắt bằng Goldmann (1 mắt)150,000
00286Soi đáy mắt lồi150,000
00287Soi góc tiền phòng150,000
00288Soi góc tiền phòng (2 mắt)250,000
00289Thử kính loạn thị150,000
00290Thử thị lực đơn giản150,000
 Nội Soi Đại Tràng
00312Nội soi đại tràng tiền mê2,800,000
00313Tầm soát NBI Nội soi đại tràng1,500,000
00314Nội Soi Đại Tràng1,600,000
 Nội Soi Tai Mũi Họng
01790Nội Soi Họng – Thanh Quản200,000
01791Nội soi mũi xoang200,000
01792Nội Soi Tai200,000
00023Nội soi tai mũi họng300,000
 Nội Soi Thực Quản – Dạ Dày – Tá Tràng
01846Clip cầm máu500,000
00301Nội soi dạ dày900,000
00302Chích xơ hóa550,000
00304CẮT NIÊM MẠC ĐIỀU TRỊ K SỚM3,000,000
00306Nội soi dạ dày tiền mê1,800,000
00308Nội Soi NBI Dạ Dày (lấy hình)2,400,000
 Nội Soi Trực Tràng
00317Nội soi trực tràng900,000
 Phụ Khoa
01265Đo tim thai200,000
01286Thủ thuật xoắn polip cổ tử cung, âm đạo520,000
01287Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn9,500,000
01288Chích áp xe tuyến Bartholin4,500,000
01289Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết500,000
01290Chích áp xe vú500,000
00323Cắt đốt mô hạt (tê)600,000
00324Bóc kyst ngả âm đạo (tê)1,000,000
00325Đặt vòng 1,000,000
00326Lấy vòng tránh thai (T)500,000
00327Lấy vòng mất dây1,800,000
00328Lấy vòng kín800,000
00329Đặt que cấy ngừa thai implant3,500,000
00330Lấy que cấy ngừa thai implant600,000
00339Bấm sinh thiết 500,000
00340Rạch Abces vú (tê)1,000,000
00341Sinh thiết CTC / AH / AD 500,000
00342Non Stresstest300,000
00343Xoắn Polype500,000
00344Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần1,900,000
00345Làm Và đặt thuốc100,000
00350Tư vấn tiền mãn kinh300,000
00364Chích áp xe vùng âm hộ500,000
 Phụ Thu
01221Phụ thu20,000
01264Tư vấn700,000
01444Lấy máu tại nhà300,000
01454Phí hồ sơ BHYT50,000
01468Tạm ứng500,000
01482Tạm ứng (Nha)1,000,000
 Răng Hàm Mặt
01205Phẫu thuật cắt bỏ thân răng400,000
01361Điều trị tủy răng ngoài miệng (răng bị bật, nhổ)500,000
01362Nhổ chân răng vĩnh viễn300,000
01363Nhổ răng vĩnh viễn500,000
01364Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới300,000
01365Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC)300,000
01366Liên kết cố định răng lung lay bằng Composite1,500,000
01367Điều trị viêm lợi do mọc răng300,000
01368Điều trị viêm quanh răng250,000
01369Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite250,000
01370Chụp tủy bằng Hydroxit canxi {Ca(OH)2 }500,000
01371Tháo chụp răng giả360,000
01375Lấy tủy buồng răng sữa450,000
01376Điều trị tủy răng sữa 500,000
01377Điều trị đóng cuống răng bằng Ca(OH)21,500,000
01378Dự phòng sâu răng bằng máng có Gel Fluor900,000
01379Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Composite200,000
01381Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Glassionomer Cement  (GiC)200,000
01382Nhổ răng sữa200,000
01383Nhổ chân răng sữa150,000
01384Điều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em150,000
01385Chích Apxe lợi trẻ em150,000
01387Chích áp xe lợi200,000
01388Điều trị viêm lợi do mọc răng300,000
01389Thêm móc cho hàm giả tháo lắp500,000
01390Sơ cứu vết thương phần mềm vùng hàm mặt300,000
01401Phẫu thuật nạo túi lợi300,000
01402Liên kết cố định răng lung lay bằng dây cung kim loại và Composite1,500,000
01403Điều trị áp xe quanh răng mạn500,000
01404Lấy cao răng200,000
01405Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội500,000
01406Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay500,000
01407Chụp tuỷ bằng Hydroxit canxi500,000
01408Phục hồi cổ răng bằng Glasslonomer Cement400,000
01409Phục hồi cổ răng bằng Composite1,300,000
01410Tẩy trắng răng tủy sống có sử dụng đèn Plasma1,500,000
01411Tẩy trắng răng tủy sống bằng máng thuốc1,500,000
01412Điều trị nhạy cảm ngà bằng máng với thuốc chống ê buốt1,300,000
01413Hàm giả tháo lắp bán phần nền nhựa thường600,000
01414Tháo chụp răng giả360,000
01415Sửa hàm giả gãy3,000,000
01416Thêm răng cho hàm giả tháo lắp500,000
01417Đệm hàm nhựa thường1,000,000
01418Nhổ răng vĩnh viễn lung lay250,000
01421Hàn răng không sang chấn với Glasslonomer Cement300,000
01422Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục380,000
01423Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit1,500,000
01043Răng sứ3,000,000
01044Nhổ răng lạc chỗ1,300,000
01045Nhổ răng sữa trẻ em (Bôi tê)200,000
01046Nhổ răng sữa trẻ em (Chích tê)250,000
01047Nhổ răng vĩnh viễn nhóm răng cửa600,000
01048Nhổ răng vĩnh viễn nhóm răng cối nhỏ850,000
01049Nhổ răng vĩnh viễn nhóm răng cối lớn1,300,000
01050Nhổ răng vĩnh viễn nhóm răng khôn thẳng2,000,000
01051Nhổ răng vĩnh viễn nhóm răng khôn lệch2,000,000
01052Nhổ răng vĩnh viễn nhóm răng khôn ngầm2,500,000
01053Nhổ chân răng700,000
01054Nhổ răng2,000,000
01055Chữa tủy lại (răng 1 chân)1,500,000
01056Chữa tủy lại (răng nhiều chân)2,000,000
01057Mão kim loại II (Ni – Cr)1,300,000
01058Mão kim loại I (Titan)2,100,000
01059Mão tạm cho răng P.H.C.Đ (1R)200,000
01060Mão sứ Kim loại (Ni – Cr)1,300,000
01061Mão sứ Cao cấp (Venus)2,500,000
01062Mão sứ Cao cấp (loại Zico)3,500,000
01063Inlay, onlay sứ1,300,000
01064Mão sứ cao cấp (loại Cercon)6,000,000
01483Răng sứ cao cấp Cercon HT6,000,000
01484Răng sứ cao cấp EMAX6,000,000
01485Răng sứ cao cấp Nacera8,000,000
01486Răng sứ cao cấp Zolid6,000,000
01065Mão sứ cao cấp (Lava)7,000,000
01066Cùi giả kim loại Titan1,500,000
01067Cùi giả700,000
01068Tháo cắt cầu răng, mão răng (1 trụ)300,000
01069Thổi cát250,000
01070Lấy vôi răng trẻ em200,000
01071Nạo túi nha chu100,000
01072Viêm lợi trùm450,000
01073Lật vạt làm dài chân răng (1 răng)680,000
01074Phẫu thuật xử lý mặt gốc răng (1 răng)500,000
01075Chữa nha chu viêm (1 răng)250,000
01076Lấy vôi răng cấp 2350,000
01077Lấy vôi răng cấp 3250,000
01078Lấy vôi răng cấp 1400,000
01079Trám răng mặt nhai nhỏ (xoang I)350,000
01080Trám răng mặt nhai lớn (xoang I)450,000
01081Trám răng mặt bên (xoang II, III) – Loại 1600,000
01082Trám răng mặt bên (xoang II, III) – Loại 2450,000
01083Trám răng mặt bên (xoang II, III kép)700,000
01084Trám răng mặt răng (composite) – Loại 1450,000
01085Trám răng mặt răng (composite) – Loại 2350,000
01086Trám răng kẽ hở 2 răng700,000
01087Trám răng cổ răng (xoang V) – Loại 1450,000
01088Trám răng cổ răng (xoang V) – Loại 2350,000
01089Trám Amalgam (xoang I / II) – loại 1700,000
01090Trám GIC – Loại 1450,000
01091Trám Amalgam (xoang I / II) – Loại 2450,000
01092Trám Amalgam (xoang I / II) – Loại 3250,000
01203Thay thun chỉnh nha500,000
01093Trám GIC – Loại 3250,000
01094Trám bít hố rãnh450,000
01095Cắm chốt kim loại1,300,000
01096Trám răng loại A600,000
01097Mài chỉnh khớp cắn250,000
01098Trám răng loại B500,000
01099Trám GIC – Loại 2350,000
01100Che tủy răng200,000
01101Chỉnh nha không mắc cài (loại 1)7,000,000
01102Chữa tủy Răng 1 chân1,000,000
01103Chữa tủy Răng nhiều chân2,000,000
01104Chữa tủy Răng cối lớn – Loại 11,500,000
01105Chữa tủy Răng cối lớn – Loại 21,000,000
01106Chữa tủy Răng cối lớn – Loại 3850,000
01107Chỉnh nha không mắc cài (loại 3)4,300,000
01108Chỉnh nha không mắc cài (loại 2)6,000,000
01109Chữa tủy răng sửa 1 chân450,000
01110Chữa tủy răng sửa nhiều chân700,000
01111Mổ trống răng do abces600,000
01112Răng sứ cao cấp Veneer7,000,000
01113Răng tháo lắp Việt Nam450,000
01114Tẩy trắng tại chổ bằng đèn Zoom 22,500,000
01115Tẩy trắng tại nhà1,500,000
01116Ép máng tẩy ( 1 cặp )450,000
01117Tẩy Trắng Tại Chỗ 1 Hàm2,000,000
01118Nhổ răng thừa1,500,000
01119Răng Composite tháo lắp1,500,000
01120Răng sứ tháo lắp1,500,000
01121Răng giả tháo lắp ngoại (Mỹ, Nhật)1,000,000
01122Răng sứ2,500,000
01123Hàm khung2,500,000
01124Hàm tạm450,000
01125Mắt cài khung liên kết1,300,000
01126Máng nhai3,500,000
01127Hàm khung Titan4,200,000
01128Gắn răng tạm200,000
01129Chỉnh hình răng Trẻ em – 1 hàm4,200,000
01130Chỉnh hình răng Trẻ em – 2 hàm8,500,000
01131Chỉnh hình răng cố định mắc cài kim loại26,000,000
01132Chỉnh hình răng cố định mắc cài  tự cài kim loại35,000,000
01133Chỉnh hình răng cố định mắc cài sứ35,000,000
01134Chỉnh hình răng cố định mắc cài tự cài sứ42,000,000
01135Chỉnh hình răng cố định mắc cài mặt lưỡi85,000,000
01136Khí cụ Face Mask8,500,000
01137Khí cụ duy trì4,200,000
01138Phẫu thuật cắt thắng2,100,000
01139Nhổ Răng Tiền Mê4,200,000
01140Lấy mẫu nghiên cứu450,000
01141Gắn lại cầu răng sứ (1 trụ)450,000
01142Gắn Kim Cương1,300,000
01143Ép máng tẩy (1 hàm)250,000
01144Rạch apces chân răng450,000
01145Vá hàm850,000
01146Cấy ghép răng – Hàn Quốc25,500,000
01147Cấy ghép răng – Mỹ30,000,000
01148Cấy ghép răng – Châu Âu35,000,000
01149Rạch áp se răng700,000
01150Mão Sứ Kim Loại Titan4,200,000
01151Gắp Mãnh Vỡ Thân Răng450,000
01152Máng Chống Nghiến Răng4,200,000
01153Thuốc Tẩy Trắng Opalescence450,000
01154Cắm Chốt Sợi2,000,000
01155Nền Hàm Nhựa Dẻo biosoft Toàn Hàm7,000,000
01156Nền Hàm Nhựa Dẻo Biosoft Bán Hàm4,500,000
01157Thêm Móc Hàm Tháo Lắp2,000,000
01158Nền Hàm Tháo Lắp Nhựa Cường Lực8,500,000
01503Chăm sóc răng 5 người2,500,000
01504Chăm sóc răng 10 người4,500,000
 Siêu Âm
00017Siêu âm bụng tổng quát200,000
00018Siêu âm Doppler tuyến vú200,000
01223siêu âm tuyến mang tai200,000
01331Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến)200,000
01332Siêu âm tử cung phần phụ200,000
01333Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng200,000
01424Siêu âm Doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung)255,000
01425Siêu âm Doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới255,000
01326Siêu âm hạch vùng cổ200,000
01328Siêu âm nhãn cầu200,000
01569Siêu âm động mạch chi dưới350,000
01570Siêu âm tĩnh mạch chi dưới350,000
01222Siêu âm phụ khoa đầu dò âm đạo250,000
01030Siêu âm tiền liệt tuyến200,000
01554Siêu âm mô mềm200,000
01327Siêu âm qua thóp200,000
01330Siêu âm màng phổi200,000
00212Siêu âm tuyến giáp200,000
00215Siêu âm động mạch thận350,000
00217Siêu âm động mạch đùi + cẳng chân350,000
00218Siêu âm động mạch chủ bụng350,000
00220Siêu âm phần mềm200,000
00221Siêu âm tĩnh mạch cánh tay, cẳng tay250,000
00222Siêu âm tinh hoàn200,000
00223Siêu âm thai 4 chiều400,000
00224Siêu âm tĩnh mạch cảnh300,000
00225Siêu âm sản phụ khoa200,000
00227Siêu âm phần mềm vùng cổ mặt200,000
00228Siêu âm đàn hồi nhu mô tuyến giáp250,000
00229Siêu âm tử cung buồng trứng qua âm đạo200,000
00230Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu300,000
00231Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa300,000
00232Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối300,000
00233Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay…)200,000
00234Siêu âm đàn hồi mô vú250,000
00235Siêu âm trong mổ250,000
00236Siêu âm đàn hồi mô (gan, tuyến vú…)250,000
01329Siêu âm Doppler u tuyến, hạch vùng cổ200,000
 Siêu âm Doppler màu
00029Siêu âm tim Doppler màu350,000
01441Siêu âm Doppler tim, van tim350,000
00213Siêu âm động mạch cảnh350,000
00216Siêu âm động mạch cánh tay + cẳng tay255,000
00219Siêu âm mạch máu chi dưới350,000
 Soi Cổ Tử Cung
00365Soi Cổ Tử Cung400,000
 Test H.PYLORI C13
01469Test H.Pylori C13800,000
 Thủ thuật
01392Tiêm trong da100,000
01393Tiêm bắp thịt50,000
01462Thủ thuật khớp200,000
01505Chích rạch mủ tay200,000
01689Lấy dị vật ngón chân400,000
01432Rạch mụn cóc150,000
01679Phun kí dung80,000
 Thủ Thuật Khác
01394Truyền tĩnh mạch160,000
01395Cố định gãy xương sườn bằng băng dính to bản2,000,000
01398Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu3,000,000
01399Phẫu thuật vá da diện tích <5cm22,000,000
01400Đặt và tháo dụng cụ tử cung500,000
01471Kiềm sinh thiết sử dụng 1 lần + Clo test220,000
01283Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN180,000
00405Chích khớp100,000
00406Thay băng, rút bấc, cắt chỉ (vết thương đơn giản – Bác sĩ)200,000
00407Tiêm thuốc gồm vật tư tiêu hao (bắp)150,000
00408Truyền dịch Đạm – Đường XL (trọn gói – truyền 40 giọt/1 phút)550,000
00411Sinh thiết hạch cổ2,000,000
00412Thay băng, cắt chỉ (nhiều vết thương – Bác sĩ)  200,000
00413Bóc bướu hoạt dịch (loại nhỏ)500,000
00414Tiêm thuốc (tiêm bắp)50,000
00415Tiêm tĩnh mạch70,000
00417Cắt chín mé500,000
00418Bóc bướu hoạt dịch (loại lớn)3,000,000
01448Truyền dịch tại nhà500,000
01228Công truyền < 1 giờ200,000
01266Công truyền < 3 giờ300,000
00423Rạch abces (loại nhỏ)1,500,000
00424Rạch abces (loại vừa)2,000,000
01267Công truyền < 5 giờ400,000
00425Nạo dẫn lưu vết thương nhiễm trùng (loại nhỏ) 1,000,000
00426Nạo dẫn lưu vết thương nhiễm trùng (loại vừa) 500,000
00427Nạo dẫn lưu vết thương nhiễm trùng (loại lớn) 2,000,000
00428Khâu vết thương dài/sâu > 5cm (đụng vào xương hoặc cơ bắp)1,000,000
00429Khâu vết thương dài/sâu < 5cm (đụng vào xương hoặc cơ bắp)500,000
00430Khâu vết thương dài/sâu hơn 5cm (không đụng vào xương hoặc cơ bắp)2,000,000
00431Bóc bướu bã/bướu mỡ (loại lớn)3,000,000
00432Rạch nhọt lấy mụn (nhiều mụn)2,000,000
00433Khâu vết thương500,000
00434May vết thương (loại nhỏ)500,000
00435May vết thương (loại vừa)500,000
00436May vết thương (loại lớn)500,000
00437Vết thương nhỏ hơn 3cm không đụng xương hoặc cơ (khâu da) 500,000
00438Rạch nhọt300,000
00439Bóc bướu sợi tuyến vú (loại nhỏ)3,000,000
00440Bóc bướu sợi tuyến vú (loại lớn)4,000,000
00441Rạch Kyst ở chân2,500,000
00442Rạch nhọt lấy mụn (ít mụn)1,000,000
00443Cắt bướu bã vùng trán1,500,000
00444Thay băng, rút bấc, cắt chỉ (điều dưỡng)100,000
00445Cắt lọc mô mềm nhỏ1,000,000
00446Bóc bướu bã/bướu mỡ (loại nhỏ)2,000,000
00447Cắt lọc mô mềm lớn1,500,000
00449cắt sẹo (loại lớn)1,000,000
00452Nong bao quy đầu200,000
00453Cắt bao quy đầu4,000,000
00454Cắt sẹo (loại vừa)2,000,000
00455cắt sẹo (loại nhỏ)3,000,000
00458Truyền dịch nhanh (trọn gói) chai thứ 2300,000
00459Bóc bướu bã/bướu mỡ (loại vừa).2,500,000
 Thủ thuật Tai Mũi Họng
01351Chích nhọt ống tai ngoài250,000
01352Chích áp xe quanh Amidan300,000
01353Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê500,000
01313Bơm hơi vòi nhĩ160,000
01314Chọc hút dịch vành tai100,000
01316Nhét bấc mũi sau160,000
01317Nhét bấc mũi trước160,000
01319Lấy dị vật họng miệng70,000
01321Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ250,000
01324Chích áp xe nhỏ vùng đầu cổ250,000
01325Chích áp xe nhỏ vùng đầu cổ250,000
01745Lấy nút biểu bì ống tai ngoài200,000
01746Lấy dị vật tai gây tê/gây mê300,000
01318Hút rửa mũi, xoang sau mổ200,000
01315Chọc rửa xoang hàm400,000
01320Lấy dị vật hạ họng150,000
01322Cắt chỉ sau phẫu thuật150,000
01323Thay băng vết mổ130,000
00522Rửa xoang80,000
00523Khí dung mũi họng80,000
00524Rửa xoang – khí dung120,000
00526Thông Vòi Nhĩ 300,000
00527Rửa tai 150,000
00528Rạch Apxe100,000
00530Lấy dị vật tai300,000
00531Lấy dị vật mũi300,000
00532Lấy ráy tai100,000
00534Chích rạch tụ dịch vành tai 300,000
00536Sinh thiết vòm mũi họng/ mũi xoang 500,000
00537Lấy xương cá200,000
00544Rửa xoang bằng phương pháp Proetz100,000
00545Làm thuốc tai100,000
00547Lấy dị vật đường ăn soi ống mềm200,000
00548Lấy dị vật đường thở ống mềm200,000
00554Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê800,000
00558Cắt bướu mỡ, bã đậu dưới 5cm1,000,000
00559Cắt bướu mỡ, bã đậu trên 5cm1,000,000
00563Rửa xoang bằng phương pháp Proetz + Khí dung100,000
 Thủ thuật tổng quát
01219Tiêm dưới da50,000
01491Nắn, bó bột bàn chân hoặc bàn tay1,500,000
01272Rửa vết thương200,000
01285Chích áp xe tầng sinh môn1,100,000
00464May vết thương vùng mặt500,000
00465Tách dính1,500,000
00466Thông tiểu200,000
00467Lấy dị vật300,000
00495Rạch nhọt lấy mụn (ít mụn)1,000,000
00496Rạch nhọt lấy mụn (nhiều mụn)2,000,000
00497Chích Sẹo Lồi (0,5 cm)500,000
00498Chích Sẹo Lồi (1 – 5 cm)1,000,000
00499Chích Sẹo Lồi (> 5 cm)2,000,000
00517Kim cầm máu1,000,000
00518Mổ cắt mụn bọc1,600,000
00519nong bao qui đầu1,000,000
00520cắt bao quy đầu4,000,000
 Tiêm Chủng
01434Vắc xin ngừa cúm (Ivacflu S)330,000
01725Gardasil 92,970,000
01747Vacxin Rotarix825,000
01748Vacxin Synflorix1,045,000
01758Vacxin Boostrix795,000
01800Vacxin INDIRAB255,000
01808Vacxin GENE HBVAX 1ML200,000
01838Prioprix530,000
01839ADACEL560,000
01843MUMPS AND RUBELLA VACCINE Live400,000
01847VACXIN INFLUVAC TETRA345,000
01874GARDASIL Cho Nhân Viên Phòng Khám2,730,000
01697Vacxin HEXAXIM(6in1)1,048,000
01698Vacxin Varilrix945,000
01568Prevanar – Viêm phổi1,290,000
01581Viêm não mô cầu ACYW (Menactra)1,360,000
01582Vắc xin VA MENGOC BC395,000
01159Bạch hầu, ho gà, uốn ván785,000
01165Lao – BCG – Việt nam125,000
01688Viêm gan B người lớn – Heberbiovac HB200,000
01166Viêm gan B người lớn – Engerix B 1ml – Bỉ235,000
01167Viêm gan B người lớn – Euvax B 1ml – Hàn Quốc160,000
01168Viêm gan B trẻ em – Euvax B 0.5ml – Hàn Quốc95,000
01169Viêm gan B trẻ em – Hepavax Gene 0.5ml – Hàn Quốc145,000
01170Viêm gan B trẻ em – Engerix B 0,5ml – Bỉ190,000
01171Viêm não mô cầu BC – Va-Mengoc BC – Cu ba285,000
01172Sởi – MVVac (Lọ 5ml) – Việt Nam315,000
01173Sởi – MVVac (Liều 0.5ml) – Việt Nam180,000
01174Sởi – quai bị – rubella – MMR II (3 in 1) – Mỹ400,000
01175Sởi – quai bị – rubella – MMR (3 in 1) – Ấn Độ350,000
01176Thủy đậu – Varivax – Mỹ1,030,000
01177Thủy đậu – Varicella – Hàn Quốc700,000
01178Cúm (trẻ em <3 tuổi) – Vaxigrip 0.25 ml – Pháp275,000
01179Cúm (trẻ em >3 tuổi, người lớn) – Influvac 0.5 ml – Hà Lan335,000
01180Cúm (trẻ em >3 tuổi, người lớn) – GC Flu 0,5ml – Hàn Quốc240,000
01181Cúm (trẻ em >3 tuổi, người lớn) – Vaxigrip 0.5 ml – Pháp325,000
01182Ung thư cổ tử cung và u nhú bộ phận sinh dục, sùi mào gà – Gardasil – Mỹ1,900,000
01183Ung thư cổ tử cung – Cervarix – Bỉ950,000
01184Phòng uốn ván – VAT – Việt Nam115,000
01185Phòng uốn ván – SAT (huyết thanh kháng độc tố uốn ván) – Việt Nam175,000
01186Viêm não Nhật Bản – IMOJEV – Thái Lan765,000
01187Viêm não Nhật Bản – Jevax 1ml – Việt Nam170,000
01188Vắc xin phòng dại – Verorab 0,5ml (TB, TTD) – Pháp410,000
01189Vắc xin phòng dại –  Abhayrab 0,5ml (TB) – Ấn Độ325,000
01190Vắc xin phòng dại –  Abhayrab 0,2ml (TTD) – Ấn Độ215,000
01191Vắc xin phòng dại – Indirab 0,5ml (TB) – Ấn Độ255,000
01192Vắc xin phòng dại –  – 255,000
01193Vắc xin phòng dại – Indirab 0,2ml (TTD) – Ấn Độ215,000
01194Bạch hầu – Ho gà – Uốn ván – Adacel – Canada620,000
01195Bạch hầu- Ho gà- Uốn ván – Bại liệt – Tetraxim – Pháp (4 in 1)458,000
01196Viêm gan B và Viêm gan A – Twinrix – Bỉ560,000
01197Viêm gan A – Havax 0,5ml – Việt nam235,000
01198Viêm gan A – Avaxim 80U – Pháp595,000
01199Thương hàn – Typhim VI – Pháp315,000
01200Các bệnh do HIB – Hiberix – Bỉ325,000
01201Các bệnh do HIB – Quimihib – Cu Ba239,000
01202Tả – mORCVAX – Việt Nam115,000
00375Vắc xin ngừa cúm (VAXIGRIP 0.5ml)456,000
00376Vắc xin ngừa cúm (Influvac 0.5 ml)335,000
 Ung Thư Di Truyền
01656WES (+CNV) 15,400,000
01657WGS22,000,000
01658GenTi Thể (mt-DNA)5,500,000
01659Bệnh Teo Cơ Tủy Sống SMA4,950,000
01660Bệnh Loạn Dưỡng Cơ Duchence4,950,000
01661TrisureCarrier (Sàng lọc 9 bệnh thể ẩn trước thai kỳ)2,900,000
01662GenLove – Kid2,750,000
01663GenLove Kid Premium3,300,000
01664GenLove – Me2,750,000
01252PinkCare (Tầm soát ung thư vú, buồng trứng, và đại trực tràng di truyền)2,500,000
01253MenCare (Tầm soát ung thư tiền liệt tuyến di truyền và ung thư đại trực tràng, ung thư dạ dày di truyền)2,090,000
01254oncoSure (Tầm soát 15 loại ung thư di truyền)7,150,000
01255oncoSure Plus (Tầm soát 30 loại ung thư di truyền)11,000,000
01256GenCare Premium16,500,000
01257GenLDL (Chẩn đoán bệnh tăng Cholesterol máu di truyền.)2,090,000
01258CNVsure (Các hội chứng bất thường Nhiễm sắc thể)4,950,000
01259DiagSure (Kiểm tra bất thường về gen theo các hội chứng bệnh được chỉ định)7,150,000
01260G4500 (+CNV) (Kiểm tra bất thường về gen và Nhiễm sắc thể-CNV Sure)9,350,000
01261G4500 – Family (Bố, Mẹ, Con) (Kiểm tra bất thường về gen và Nhiễm sắc thể-CNV Sure)22,550,000
 X – Quang
01339Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng160,000
01340Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng160,000
01346Chụp Xquang răng cận chóp (Periapical)160,000
01347Chụp Xquang răng cánh cắn (Bite wing)160,000
01348Chụp Xquang phim cắn (Occlusal)160,000
01350Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng160,000
01428Chụp X quang Xương hàm dưới bên phải: chếch160,000
01463Chụp răng Panorex120,000
00019X – Quang tim phổi160,000
00033Chụp X quang Khung chậu: thẳng160,000
00039Chụp X quang Hai chi dưới trẻ em trên một phim thẳng160,000
00040Chụp X quang Hai đùi trẻ em trên một phim thẳng160,000
00041Chụp X quang Hai cẳng chân trẻ em trên một phim thẳng160,000
00042Chụp X quang Sọ: thẳng160,000
00043Chụp X quang Sọ: nghiêng160,000
00044Chụp X quang Sọ: thẳng, nghiêng160,000
00045Chụp Xquang sọ tiếp tuyến160,000
00047Chụp X quang Sọ: Towne160,000
00052Chụp X quang Xương hàm dưới bên trái: chếch160,000
00055Chụp X quang Schuller: phải, trái160,000
00056Chụp X quang Stenvers: phải, trái160,000
00057Chụp X quang (Parma)160,000
00058Chụp X quang Xoang: Blondeau (Water), Hirtz210,000
01041Sọ nghiêng (Cephalo) – chụp chỉnh nha130,000
01446Chụp Xquang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên210,000
01042X – Quang hàm chếch170,000
00061Chụp X quang Xương chính mũi: thẳng nghiêng160,000
00063Chụp X quang Cột sống cổ: nghiêng160,000
00064Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng160,000
00065Chụp X quang Cột sống cổ chếch 3/4 phải trái160,000
00066Chụp X quang Cột sống ngực: thẳng nghiêng180,000
00067Chụp X quang Cột sống ngực: chếch 3/4 phải trái180,000
00068Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng180,000
00069Chụp X quang Cột sống thắt lưng chếch 3/4 phải trái180,000
00073Chụp X quang Cột sống thắt lưng: ưỡn, gập tối đa180,000
00076Chụp X quang Xương cùng cụt : thẳng nghiêng180,000
01447Chụp Xquang ngực thẳng130,000
00081Chụp X quang Ngực (phổi, tim phổi, lồng ngực): nghiêng160,000
00082Chụp X quang Ngực (phổi, tim phổi, lồng ngực): thẳng, nghiêng210,000
00083Chụp X quang Ngực: chếch phải (RAO)130,000
00084Chụp X quang Ngực: chếch trái (LAO)130,000
00085Chụp X quang Ngực đỉnh ưỡn110,000
01478Chụp răng130,000
00091Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng160,000
00104Chụp X quang 130,000
00114Chụp X quang Cánh tay P: thẳng, nghiêng160,000
00115Chụp X quang Cánh tay T: thẳng, nghiêng160,000
00118Chụp X quang Khớp vai P: thẳng, nghiêng160,000
00119Chụp X quang Khớp vai T: thẳng, nghiêng160,000
00120Chụp X quang Khuỷu tay P: thẳng, nghiêng160,000
00121Chụp X quang Khuỷu tay T: thẳng, nghiêng160,000
00122Chụp X quang Cẳng tay P: thẳng, nghiêng160,000
00123Chụp X quang Cẳng tay T: thẳng, nghiêng160,000
00124Chụp X quang Cổ tay P: thẳng, nghiêng160,000
00125Chụp X quang Cổ tay T: thẳng, nghiêng160,000
00126Chụp X quang Bàn tay P: thẳng, nghiêng160,000
00127Chụp X quang Bàn tay T: thẳng, nghiêng160,000
00132Chụp X quang Khớp háng P: thẳng, nghiêng160,000
00133Chụp X quang Khớp háng T: thẳng, nghiêng160,000
00136Chụp X quang Đùi P: thẳng, nghiêng160,000
00137Chụp X quang Đùi T: thẳng, nghiêng160,000
00140Chụp X quang Khớp gối P: thẳng, nghiêng160,000
00141Chụp X quang Khớp gối T: thẳng, nghiêng160,000
00146Chụp X quang Cẳng chân P: thẳng, nghiêng160,000
00147Chụp X quang Cẳng chân T: thẳng, nghiêng160,000
00148Chụp X quang Cổ chân P: thẳng, nghiêng160,000
00149Chụp X quang Cổ chân T: thẳng, nghiêng160,000
00150Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng [P]160,000
00151Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng [T]160,000
00152Chụp X quang Bàn chân P: thẳng, nghiêng160,000
00153Chụp X quang Bàn chân T: thẳng, nghiêng160,000
00158Chụp X quang Ổ mắt P: Caldwell, nghiêng160,000
00159Chụp X quang Ổ mắt T: Caldwell, nghiêng130,000
00167Chụp X quang Khớp vai thẳng hai bên160,000
00168Chụp X quang Khớp ức đòn hai bên160,000
00173Chụp khớp gối đo trục210,000
00174Chụp x quang khớp thái dương hàm (P) : há – ngậm160,000
00176Chụp X Quang160,000
00178Chụp phổi đỉnh ưỡn130,000
00181In lại phim X quang nhỏ60,000
00182Đo mật độ xương toàn thân800,000
00183Đo mật độ xương hai vị trí500,000
00189Dịch vụ đọc kết quả X-quang10,000
00190Chụp ổ răng ( phim quanh chóp)130,000
00193Chụp X quang Khớp thái dương hàm (T) : HÁ, NGẬM160,000
00204Chụp X quang bụng đứng không chuẩn bị (không thụt tháo)160,000
 Xét nghiệm
00578Công thức máu – NGFL80,000
00603Glucose – đường huyết đói40,000
00646Nghiệm pháp dung nạp Glucose(Glu30%/250ml) 250,000
00665Tổng phân tích nước tiểu50,000
00821Syphilis (VDRL – RPR)80,000
00822TPHA định lượng hiệu giá kháng thể350,000
01002Paragonimus – IgG (sán lá phổi)115,000
01006Soi, nhuộm tìm BK Đàm (AFB)80,000
01007BK đàm trực tiếp lần 280,000
01207Soi Phân (Tìm KSTĐR)70,000
01213EBV VCA IgA300,000
01427Micro albumin /niệu 120,000
01601Panel 54 dị ứng nguyên 2,000,000
01665Estradiol – E2140,000
01523NT – Pro BNP II²550,000
01532Beta 2 MicroGlobulin200,000
01542Kali máu (K+)80,000
01574HCC RISK1,800,000
01683HBsAg (test nhanh)90,000
01684Vitamin B12200,000
01685HBcrAg (Fuji)650,000
01703AMH650,000
01749Varicella Zoster Virus (IgG/IGM) (Liaison) – Thủy Đậu700,000
01750Varicella Zoster Virus IgG (Liaison)350,000
01751Varicella Zoster Virus IgM (Liaison)350,000
01752Ancylostoma sp IgG (giun móc)140,000
01753Trichuris Trichiura igG (giun tóc)140,000
01754Trichuris Trichiura igM (giun tóc)140,000
01759HTLV I/II (Anti HTLV I/II)400,000
01783Chlamydia trachomatis IgG210,000
01794HSV DNA 1,2 Realtime (Định tính)520,000
01809Pepsinogen I – II600,000
01834RPR định lượng120,000
01848HCV Ab Cobas200,000
01850Calcitonin (Thyrocalcitonin)240,000
01851Varicella Zoster IgG (Thủy đậu)400,000
01852Mumps IgG (Quai bị)400,000
01854TPHA200,000
01855Protein S750,000
01856Protein C750,000
01857Anti Thrombin III (AT III)350,000
01873PTH (Parathyroid Hormon)200,000
01876Copper (Cu)150,000
01690Acid Hippuric (NT)200,000
01700Nồng độ cồn trong hơi thở60,000
00823ASO80,000
00824RF80,000
00825CRP định lượng130,000
00839ANA Test1,500,000
00876Anti CCP300,000
00912Prolactin140,000
00907Anti-ds DNA290,000
00910CRP hs105,000
00952Measles IgG400,000
00954Mumps IgM400,000
00958H.Pylori IgG140,000
00960EBV VCA IgG340,000
00962Varicella Zoster IgG400,000
00668Cặn lắng nước tiểu50,000
00773Angiostrongylus cantonensis IgG135,000
00605Urea40,000
00606Creatinine40,000
00620Bộ mỡ150,000
00593Angiostrongylus cantonensis(giun lươn não)295,000
00573Nhóm máu ABO(+Rh)100,000
00580TQ (PT)60,000
00601Ascaris lumbricoides IgG (giun đũa)115,000
00774Angiostrongylus cantonensis IgM135,000
00702Bilirubin Total (TP)50,000
00703Bilirubin Direct (TT)50,000
00704Bilirubin Indirect (GT)50,000
00666Amylase (niệu)80,000
00963Varicella Zoster IgM400,000
00961EBV VCA IgM340,000
00959H.Pylori IgM140,000
00955Mumps IgG400,000
00953Measles IgM400,000
00826Widal75,000
00997Clonorchis sinensis IgG (sán lá gan nhỏ)115,000
01001Cysticercus cellulosae – IgG (gạo heo,bò)115,000
01008BK đàm trực tiếp lần 380,000
00861H.Pylori test nhanh140,000
00865Syphilis test nhanh80,000
00667Cặn Addis50,000
00735Cholesterol40,000
00715Ca50,000
00596Clonorchis sinensis IgM (sán lá gan nhỏ)135,000
00574TCK (APTT)60,000
00582Fibrinogen60,000
00585INR60,000
00608SGOT (AST)40,000
00734Triglycerid40,000
00669Đạm niệu/24h(Total Pro/24h)100,000
00933Dengue IgG100,000
00934Dengue IgM100,000
00844Anti HIV test nhanh120,000
01005PCR/LAO250,000
01206Đường huyết (test nhanh)40,000
01037FOB (Tìm máu ẩn trong phân)100,000
00609SGPT (ALT)40,000
00597Entamoeba histolytica (Amibe ở gan, phổi)120,000
00598Echinococcus granulosus IgG (Sán dải chó,sán kim)120,000
00576TS – Thời gian máu chảy20,000
00577TC – Thời gian máu đông20,000
00595Fasciola IgG sp (sán lá gan lớn)120,000
00610Gama GT40,000
00843HBsAg 120,000
01000Echinococcus IgG (Sán dải chó)115,000
00827Anti HBs120,000
00899qHBsAg (HBsAg định lượng)580,000
00607Bilirubin T-D-I110,000
00614Alkaline Phosphatase (ALP)70,000
00592Gnathostoma spinigerum – IgG (Giun đầu gai)120,000
00736HDL-C40,000
00672Heroin/Morphine test nhanh80,000
00636Heroin/máu350,000
00828HBeAg định lượng150,000
00829Anti HBe150,000
00855Anti HAV200,000
00932CMV IgG200,000
00677Cannabis (Cần sa)80,000
00678Amphetamines test nhanh80,000
00673hCG test nhanh40,000
00862Anti HBc IgM190,000
00830Anti HBc Total190,000
00853Anti HAV IgM200,000
00854Anti HCV test nhanh160,000
00674Creatinin nước tiểu40,000
00675Urea nước tiểu40,000
00670Uric nước tiểu40,000
00671Micro albumin (NT 24h)105,000
00587Phết máu ngoại  biên180,000
00579VS (ESR)50,000
00583KSTSR(Malaria Ag P.f-P.v)100,000
00616Uric Acid40,000
00679Ion đồ/ NT120,000
00737LDL-C40,000
00866Chlamydia trachomatis (IgG – IgM)/Blood620,000
00867Neisseria gonorrhoeae (NGN) định tính210,000
00615Amylase máu80,000
01004Sero Filariasis (giun chỉ)135,000
00626Lipase90,000
00798Ca ++40,000
00927SLA/LP ( Soluble Liver Antigen/Liver Pancreas) 240,000
00920DHEA SO4110,000
00921IGF 1     130,000
00852TSH140,000
00869PCR_Tìm nấm trong mô550,000
00883TSH receptor (TRAb)450,000
00680ALA/ nước tiểu160,000
00628CPK90,000
00629CK-MB95,000
00633Troponin T hs (TnT-hs)220,000
00850T3110,000
00851T4110,000
00835Free T3 130,000
00619Ion đồ (Na+, K+, Cl-, Ca)120,000
00632Troponin I hs (Abbott)220,000
00589Điện di Hemoglobine420,000
00591Strongyloides stercoralis – IgG (Giun lươn)120,000
00832AFP160,000
00943Toxoplasma gondii IgG160,000
00929Toxoplasma gondii IgM160,000
00836Free T4130,000
00590Toxocara canis – IgG (Giun đũa chó)120,000
00584Hồng cầu lưới70,000
00634Transferrin180,000
00630Fe/ huyết thanh 120,000
00599Trichinella spiralis – IgM (Giun xoắn )140,000
01003Trichinella spiralis – IgG (Giun xoắn )120,000
00600Paragonimus – IgM (sán lá phổi)160,000
00617Calci máu60,000
00586Peripheral Blood Smear (phết máu ngoại biên)50,000
00627Phosphorus/ máu80,000
00624HbA1c180,000
00841Ferritine150,000
00845β – HCG160,000
00858ACTH (afternoon)200,000
00859ACTH (morning)200,000
00625Độ thanh thải Creatinine80,000
00602Schistosoma mansoni (IgG)110,000
00902Tỉ lệ Free PSA/PSA200,000
00888Free PSA240,000
00834PSA160,000
00856CA 19-9200,000
00837CA 125200,000
00838CA 15-3200,000
00900CA 72-4200,000
00618Magnesium(Mg)80,000
00863C3105,000
00864C4105,000
00870IgE Total150,000
00911IgA160,000
00588Fluid Analysis80,000
00613Albumin40,000
00860Cortisol/blood (Afternoon)140,000
00842Cortisol/blood (Morning)140,000
00833CEA180,000
00611Protein TP/máu40,000
00846PAP – A550,000
00847Rubella (IgM – IgG)(Abbott)340,000
00621Bun40,000
00871Measles (IgM – IgG) (Sởi) (Liasion)800,000
00872Mumps (IgM – IgG)800,000
00623VLDL-C40,000
00631LDH/ serum45,000
00612Điện di protein (PROTEIN ELECTROPHORESIS)370,000
00689Test chất gây nghiện/Nước tiểu300,000
00873HSV_1,2_IgG400,000
00909Rubella – IgG (Abbott)170,000
00874HSV_1,2_IgM400,000
00676Multi Drug Panel 6500,000
00681Multi Drug Panel 10700,000
00637Cồn (Ethanol) /máu75,000
00848Toxoplasma gondii (IgG – IgM) (KST mèo)340,000
00849CMV (IgM – IgG)400,000
00875H.Pylori (IgG – IgM) định lượng280,000
00683Albumin/Creatinin Ratio ( NT)20,000
00638CHE (Cholinesterase)65,000
00868Insulin(Fasting)130,000
00903HP-Ag/stool450,000
00877Digoxin160,000
00639Keton45,000
00878Cyfra 21-1200,000
00908Pro GRP370,000
00879D-Dimer550,000
00640G6-PD280,000
00641Chì (Pb)/máu350,000
00880Anti – Sm160,000
00881LKM-1240,000
00647Vitamin D total360,000
00882EBV VCA (IgG – IgM)680,000
00885Procalcitonin370,000
00650Globulin40,000
00649eGFR(MDRD)60,000
00887Anti HEV IgM190,000
00889Thyroglobulin (TG)200,000
00890Anti-Thyroglobulin (Anti TG)200,000
00656BNP525,000
00659Albumin/Globulin Ratio20,000
00891FSH140,000
00892LH140,000
00657Anti TB (lao/máu) Test160,000
00660ADRENALIN ( Epinephrine)250,000
00893Testosterone140,000
00894Aldosterone550,000
00661Đồng (Cu) máu 90,000
00895Active Renin ( vị thế đứng )240,000
00896Anti Phospholipid IgG (Elisa)105,000
00662Kẽm (Zn) máu200,000
00663FIBROTEST1,500,000
00664Thủy Ngân (Hg) / máu 320,000
00897Anti Phospholipid IgM (Elisa)105,000
00901Anti Microsomal (TPO Ab)200,000
00905SHBG130,000
00906Progesterone140,000
00913Gamma Interferon250,000
00914ADH700,000
00915SCC320,000
00916Homocysteine TOT150,000
00840Insuline130,000
00917Cardiolipin IgG120,000
00918Cardiolipin IgM120,000
00919Free Testosterone (SHBG + Testosterone)380,000
00922Dengue NS1 Ag200,000
00923ROMA test ( HE4 + Ca125 )580,000
00924HLA B271,050,000
00926hGH  ( Human Growth Hormone)150,000
01565PCT370,000
01566IL6320,000
01268Nhiễm sắt thể tiền mang thai1,000,000
00571Xét nghiệm nước tiểu40,000
01010Xét nghiệm vi sinh400,000
01489PathTezt550,000
01562HPV – PCR350,000
01702Cy-prep550,000
01875Xét nghiệm tế bào học bằng phương pháp Max. Prep550,000
01695EASYPREP750,000
00378pap smear (2)200,000
00380HPV HC2 900,000
00392HPV (định tính)320,000
00393HPV (định genotype)580,000
00401HPV DNA Cobas Roche750,000
00371Xét Nghiệm Giải Phẫu Bệnh700,000
00382Soi tươi – nhuộm Gram huyết trắng/dịch âm đạo150,000
00383Soi tươi huyết trắng/dịch âm đạo100,000
01814CNT/NGN (CTNG) Lậu cầu210,000
01837Syphilis chạy máy120,000
01841Huyết đồ120,000
00898Panel 1 Việt (20 dị nguyên)1,000,000
00385HBV –  Genotype650,000
00386Chlamydia Trachomatis/dịch210,000
00388HCV –  Genotype1,370,000
00389HBV DNA (định lượng)580,000
00391HCV RNA (định lượng)690,000
00394Triple test450,000
00395Double Test400,000
00397CYP2C191,680,000
00398HBV DNA giải trình tự tìm đột biến kháng thuốc1,500,000
00399HEV RNA (Định lượng)600,000
00400HEV RNA  Realtime600,000
01450Cấy phân (KSK)250,000
01586Soi tươi tìm nấm150,000
01858Cấy phân (4 tác nhân)300,000
01859Salomonella sp75,000
01860Vibrio cholerae75,000
01861Shigella sp75,000
01862Echerichia coli75,000
01864Cấy phân 5 tác nhân400,000
00402Cấy vi trùng + KSĐ (máu, nước tiểu, đàm, phân, dịch..)400,000
00403Cấy Nấm450,000

(Update: 01/05/2025)