| Mã dịch vụ | Tên dịch vụ | Đơn giá |
| Cấp Cứu | ||
| 01354 | Cho ăn qua ống mở thông dạ dày hoặc hỗng tràng (một lần) | 50,000 |
| 01355 | Thụt tháo phân | 300,000 |
| 01356 | Cho ăn qua ống thông dạ dày | 100,000 |
| 01360 | Cấp cứu bỏng mắt ban đầu | 400,000 |
| 01274 | Ghi điện tim cấp cứu tại giường | 100,000 |
| 01281 | Thụt tháo | 200,000 |
| 01433 | Thở oxy | 150,000 |
| 01449 | Cấp cứu | 50,000 |
| 01742 | Phòng Lưu Bệnh < 2h | 300,000 |
| 01743 | Phòng Lưu Bệnh 1 buổi | 500,000 |
| 01744 | Phòng Lưu Bệnh 1 ngày | 800,000 |
| 01275 | Bóp bóng Ambu qua mặt nạ | 280,000 |
| 01276 | Đặt ống nội khí quản | 700,000 |
| 01277 | Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) | 50,000 |
| 01278 | Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang | 250,000 |
| 01279 | Đặt ống thông dạ dày | 250,000 |
| 01282 | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) | 250,000 |
| 01280 | Rửa dạ dày cấp cứu | 500,000 |
| Điện tim | ||
| 00566 | Đo điện tim (ECG) | 100,000 |
| Đo Loãng Xương | ||
| 00026 | Đo loãng xương | 150,000 |
| Khám bệnh | ||
| 01031 | Khám nhi | 200,000 |
| 01251 | Khám Nhũ | 250,000 |
| 01270 | Khám da liễu | 250,000 |
| 01755 | Tháo que ngừa thai | 1,500,000 |
| 01699 | Khám Thai | 200,000 |
| 00006 | Khám mắt | 300,000 |
| 00001 | Khám nội | 200,000 |
| 00003 | Khám tiêu hóa | 200,000 |
| 00005 | Khám nha | 120,000 |
| 01212 | Khám tuyến vú | 250,000 |
| 01035 | Khám gan | 250,000 |
| 01036 | Khám nội tiết | 200,000 |
| 01028 | Khám tim mạch | 250,000 |
| 00002 | Khám tai mũi họng | 200,000 |
| 01269 | Khám ngoại | 200,000 |
| 00007 | Khám sản khoa | 200,000 |
| 01029 | Khám phụ khoa | 200,000 |
| 01519 | Khám tiêm chủng | 100,000 |
| 01541 | Khám sàng lọc | 400,000 |
| Khám sức khỏe lái xe | ||
| 01701 | Khám lái xe | 450,000 |
| Mắt | ||
| 01344 | Đo thị lực | 100,000 |
| 01357 | Cắt bỏ chắp có bọc | 300,000 |
| 01358 | Lấy calci đông dưới kết mạc | 250,000 |
| 01359 | Cắt chỉ khâu da | 100,000 |
| 01294 | Khâu cò mi, tháo cò | 850,000 |
| 01299 | Tiêm dưới kết mạc | 70,000 |
| 01300 | Tiêm cạnh nhãn cầu | 70,000 |
| 01301 | Khâu kết mạc người lớn | 1,400,000 |
| 01303 | Cắt chỉ khâu da mi đơn giản | 100,000 |
| 01304 | Cắt chỉ khâu kết mạc | 100,000 |
| 01306 | Chích chắp, lẹo, nang lông mi; chích áp xe mi, kết mạc | 200,000 |
| 01309 | Rạch áp xe mi | 800,000 |
| 01310 | Soi đáy mắt bằng kính 3 mặt gương | 150,000 |
| 01488 | Thông lệ đạo | 250,000 |
| 01543 | Chức năng nhìn | 250,000 |
| 01291 | Sinh thiết tổ chức kết mạc | 210,000 |
| 01295 | Khâu da mí đơn giản | 1,000,000 |
| 01296 | Khâu phục hồi bờ mi | 1,500,000 |
| 01297 | Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt | 1,500,000 |
| 01298 | Cắt chỉ khâu giác mạc | 100,000 |
| 01305 | Bơm rửa lệ đạo | 500,000 |
| 01302 | Lấy calci kết mạc | 200,000 |
| 01307 | Bóc sợi giác mạc (Viêm giác mạc sợi) | 150,000 |
| 01292 | Cắt u da mi không ghép | 1,000,000 |
| 01293 | Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi | 100,000 |
| 01308 | Bóc giả mạc | 150,000 |
| 01311 | Đo thị giác 2 mắt | 100,000 |
| 01312 | Khâu vết rách vành tai | 300,000 |
| 00237 | Bơm lệ đạo 1 mắt | 300,000 |
| 00238 | Bơm lệ đạo 2 mắt | 300,000 |
| 00239 | Bơm rửa cùng đồ kết mạc, vệ sinh mắt, làm thuốc (loại nặng) | 300,000 |
| 00240 | Bơm rửa cùng đồ, kết mạc, vệ sinh mắt, làm thuốc (loại ít) | 100,000 |
| 00241 | Bơm rửa cùng đồ, kết mạc, vệ sinh mắt, làm thuốc (loại nhiều) | 200,000 |
| 00242 | Cắt bỏ túi lệ | 2,000,000 |
| 00253 | Đo khúc xạ | 150,000 |
| 00254 | Đo khúc xạ máy | 50,000 |
| 00255 | Đo kính và cấp toa kính | 100,000 |
| 00256 | Đo mù màu mắt | 80,000 |
| 00257 | Đo nhãn áp | 120,000 |
| 00258 | Đo nhãn áp không tiếp xúc | 120,000 |
| 00259 | Đo thị trường | 120,000 |
| 00260 | Khâu rách da mi dài < 5cm | 500,000 |
| 00261 | Khâu rách da mi dài > 5cm | 1,000,000 |
| 00262 | Lấy dị vật giác mạc (1 mắt) | 800,000 |
| 00263 | Lấy dị vật kết mạc | 200,000 |
| 00264 | Lấy sạn vôi đáy mắt | 300,000 |
| 00265 | Lấy sạn vôi kết mạc (1mắt) | 200,000 |
| 00268 | Mổ quặm (2 mi) | 5,000,000 |
| 00269 | Mổ quặm (4 mi) | 8,000,000 |
| 00270 | Mổ quặm 1 mi | 3,000,000 |
| 00272 | Nặn tuyến bờ mi mắt (1 mắt) | 150,000 |
| 00274 | Nghiệm pháp phát hiện glaucoma | 200,000 |
| 00275 | Nhổ lông siêu (1 mắt) | 200,000 |
| 00277 | Phong bế Xylocain (1 mắt) | 200,000 |
| 00278 | Rạch chắp lẹo | 800,000 |
| 00279 | Rạch nang thanh dịch | 100,000 |
| 00280 | Đo sắc giác | 100,000 |
| 00283 | Soi đáy mắt | 150,000 |
| 00284 | Soi đáy mắt | 150,000 |
| 00285 | Soi đáy mắt bằng Goldmann (1 mắt) | 150,000 |
| 00286 | Soi đáy mắt lồi | 150,000 |
| 00287 | Soi góc tiền phòng | 150,000 |
| 00288 | Soi góc tiền phòng (2 mắt) | 250,000 |
| 00289 | Thử kính loạn thị | 150,000 |
| 00290 | Thử thị lực đơn giản | 150,000 |
| Nội Soi Đại Tràng | ||
| 00312 | Nội soi đại tràng tiền mê | 2,800,000 |
| 00313 | Tầm soát NBI Nội soi đại tràng | 1,500,000 |
| 00314 | Nội Soi Đại Tràng | 1,600,000 |
| Nội Soi Tai Mũi Họng | ||
| 01790 | Nội Soi Họng – Thanh Quản | 200,000 |
| 01791 | Nội soi mũi xoang | 200,000 |
| 01792 | Nội Soi Tai | 200,000 |
| 00023 | Nội soi tai mũi họng | 300,000 |
| Nội Soi Thực Quản – Dạ Dày – Tá Tràng | ||
| 01846 | Clip cầm máu | 500,000 |
| 00301 | Nội soi dạ dày | 900,000 |
| 00302 | Chích xơ hóa | 550,000 |
| 00304 | CẮT NIÊM MẠC ĐIỀU TRỊ K SỚM | 3,000,000 |
| 00306 | Nội soi dạ dày tiền mê | 1,800,000 |
| 00308 | Nội Soi NBI Dạ Dày (lấy hình) | 2,400,000 |
| Nội Soi Trực Tràng | ||
| 00317 | Nội soi trực tràng | 900,000 |
| Phụ Khoa | ||
| 01265 | Đo tim thai | 200,000 |
| 01286 | Thủ thuật xoắn polip cổ tử cung, âm đạo | 520,000 |
| 01287 | Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn | 9,500,000 |
| 01288 | Chích áp xe tuyến Bartholin | 4,500,000 |
| 01289 | Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết | 500,000 |
| 01290 | Chích áp xe vú | 500,000 |
| 00323 | Cắt đốt mô hạt (tê) | 600,000 |
| 00324 | Bóc kyst ngả âm đạo (tê) | 1,000,000 |
| 00325 | Đặt vòng | 1,000,000 |
| 00326 | Lấy vòng tránh thai (T) | 500,000 |
| 00327 | Lấy vòng mất dây | 1,800,000 |
| 00328 | Lấy vòng kín | 800,000 |
| 00329 | Đặt que cấy ngừa thai implant | 3,500,000 |
| 00330 | Lấy que cấy ngừa thai implant | 600,000 |
| 00339 | Bấm sinh thiết | 500,000 |
| 00340 | Rạch Abces vú (tê) | 1,000,000 |
| 00341 | Sinh thiết CTC / AH / AD | 500,000 |
| 00342 | Non Stresstest | 300,000 |
| 00343 | Xoắn Polype | 500,000 |
| 00344 | Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần | 1,900,000 |
| 00345 | Làm Và đặt thuốc | 100,000 |
| 00350 | Tư vấn tiền mãn kinh | 300,000 |
| 00364 | Chích áp xe vùng âm hộ | 500,000 |
| Phụ Thu | ||
| 01221 | Phụ thu | 20,000 |
| 01264 | Tư vấn | 700,000 |
| 01444 | Lấy máu tại nhà | 300,000 |
| 01454 | Phí hồ sơ BHYT | 50,000 |
| 01468 | Tạm ứng | 500,000 |
| 01482 | Tạm ứng (Nha) | 1,000,000 |
| Răng Hàm Mặt | ||
| 01205 | Phẫu thuật cắt bỏ thân răng | 400,000 |
| 01361 | Điều trị tủy răng ngoài miệng (răng bị bật, nhổ) | 500,000 |
| 01362 | Nhổ chân răng vĩnh viễn | 300,000 |
| 01363 | Nhổ răng vĩnh viễn | 500,000 |
| 01364 | Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới | 300,000 |
| 01365 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) | 300,000 |
| 01366 | Liên kết cố định răng lung lay bằng Composite | 1,500,000 |
| 01367 | Điều trị viêm lợi do mọc răng | 300,000 |
| 01368 | Điều trị viêm quanh răng | 250,000 |
| 01369 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite | 250,000 |
| 01370 | Chụp tủy bằng Hydroxit canxi {Ca(OH)2 } | 500,000 |
| 01371 | Tháo chụp răng giả | 360,000 |
| 01375 | Lấy tủy buồng răng sữa | 450,000 |
| 01376 | Điều trị tủy răng sữa | 500,000 |
| 01377 | Điều trị đóng cuống răng bằng Ca(OH)2 | 1,500,000 |
| 01378 | Dự phòng sâu răng bằng máng có Gel Fluor | 900,000 |
| 01379 | Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Composite | 200,000 |
| 01381 | Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) | 200,000 |
| 01382 | Nhổ răng sữa | 200,000 |
| 01383 | Nhổ chân răng sữa | 150,000 |
| 01384 | Điều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em | 150,000 |
| 01385 | Chích Apxe lợi trẻ em | 150,000 |
| 01387 | Chích áp xe lợi | 200,000 |
| 01388 | Điều trị viêm lợi do mọc răng | 300,000 |
| 01389 | Thêm móc cho hàm giả tháo lắp | 500,000 |
| 01390 | Sơ cứu vết thương phần mềm vùng hàm mặt | 300,000 |
| 01401 | Phẫu thuật nạo túi lợi | 300,000 |
| 01402 | Liên kết cố định răng lung lay bằng dây cung kim loại và Composite | 1,500,000 |
| 01403 | Điều trị áp xe quanh răng mạn | 500,000 |
| 01404 | Lấy cao răng | 200,000 |
| 01405 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội | 500,000 |
| 01406 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay | 500,000 |
| 01407 | Chụp tuỷ bằng Hydroxit canxi | 500,000 |
| 01408 | Phục hồi cổ răng bằng Glasslonomer Cement | 400,000 |
| 01409 | Phục hồi cổ răng bằng Composite | 1,300,000 |
| 01410 | Tẩy trắng răng tủy sống có sử dụng đèn Plasma | 1,500,000 |
| 01411 | Tẩy trắng răng tủy sống bằng máng thuốc | 1,500,000 |
| 01412 | Điều trị nhạy cảm ngà bằng máng với thuốc chống ê buốt | 1,300,000 |
| 01413 | Hàm giả tháo lắp bán phần nền nhựa thường | 600,000 |
| 01414 | Tháo chụp răng giả | 360,000 |
| 01415 | Sửa hàm giả gãy | 3,000,000 |
| 01416 | Thêm răng cho hàm giả tháo lắp | 500,000 |
| 01417 | Đệm hàm nhựa thường | 1,000,000 |
| 01418 | Nhổ răng vĩnh viễn lung lay | 250,000 |
| 01421 | Hàn răng không sang chấn với Glasslonomer Cement | 300,000 |
| 01422 | Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục | 380,000 |
| 01423 | Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit | 1,500,000 |
| 01043 | Răng sứ | 3,000,000 |
| 01044 | Nhổ răng lạc chỗ | 1,300,000 |
| 01045 | Nhổ răng sữa trẻ em (Bôi tê) | 200,000 |
| 01046 | Nhổ răng sữa trẻ em (Chích tê) | 250,000 |
| 01047 | Nhổ răng vĩnh viễn nhóm răng cửa | 600,000 |
| 01048 | Nhổ răng vĩnh viễn nhóm răng cối nhỏ | 850,000 |
| 01049 | Nhổ răng vĩnh viễn nhóm răng cối lớn | 1,300,000 |
| 01050 | Nhổ răng vĩnh viễn nhóm răng khôn thẳng | 2,000,000 |
| 01051 | Nhổ răng vĩnh viễn nhóm răng khôn lệch | 2,000,000 |
| 01052 | Nhổ răng vĩnh viễn nhóm răng khôn ngầm | 2,500,000 |
| 01053 | Nhổ chân răng | 700,000 |
| 01054 | Nhổ răng | 2,000,000 |
| 01055 | Chữa tủy lại (răng 1 chân) | 1,500,000 |
| 01056 | Chữa tủy lại (răng nhiều chân) | 2,000,000 |
| 01057 | Mão kim loại II (Ni – Cr) | 1,300,000 |
| 01058 | Mão kim loại I (Titan) | 2,100,000 |
| 01059 | Mão tạm cho răng P.H.C.Đ (1R) | 200,000 |
| 01060 | Mão sứ Kim loại (Ni – Cr) | 1,300,000 |
| 01061 | Mão sứ Cao cấp (Venus) | 2,500,000 |
| 01062 | Mão sứ Cao cấp (loại Zico) | 3,500,000 |
| 01063 | Inlay, onlay sứ | 1,300,000 |
| 01064 | Mão sứ cao cấp (loại Cercon) | 6,000,000 |
| 01483 | Răng sứ cao cấp Cercon HT | 6,000,000 |
| 01484 | Răng sứ cao cấp EMAX | 6,000,000 |
| 01485 | Răng sứ cao cấp Nacera | 8,000,000 |
| 01486 | Răng sứ cao cấp Zolid | 6,000,000 |
| 01065 | Mão sứ cao cấp (Lava) | 7,000,000 |
| 01066 | Cùi giả kim loại Titan | 1,500,000 |
| 01067 | Cùi giả | 700,000 |
| 01068 | Tháo cắt cầu răng, mão răng (1 trụ) | 300,000 |
| 01069 | Thổi cát | 250,000 |
| 01070 | Lấy vôi răng trẻ em | 200,000 |
| 01071 | Nạo túi nha chu | 100,000 |
| 01072 | Viêm lợi trùm | 450,000 |
| 01073 | Lật vạt làm dài chân răng (1 răng) | 680,000 |
| 01074 | Phẫu thuật xử lý mặt gốc răng (1 răng) | 500,000 |
| 01075 | Chữa nha chu viêm (1 răng) | 250,000 |
| 01076 | Lấy vôi răng cấp 2 | 350,000 |
| 01077 | Lấy vôi răng cấp 3 | 250,000 |
| 01078 | Lấy vôi răng cấp 1 | 400,000 |
| 01079 | Trám răng mặt nhai nhỏ (xoang I) | 350,000 |
| 01080 | Trám răng mặt nhai lớn (xoang I) | 450,000 |
| 01081 | Trám răng mặt bên (xoang II, III) – Loại 1 | 600,000 |
| 01082 | Trám răng mặt bên (xoang II, III) – Loại 2 | 450,000 |
| 01083 | Trám răng mặt bên (xoang II, III kép) | 700,000 |
| 01084 | Trám răng mặt răng (composite) – Loại 1 | 450,000 |
| 01085 | Trám răng mặt răng (composite) – Loại 2 | 350,000 |
| 01086 | Trám răng kẽ hở 2 răng | 700,000 |
| 01087 | Trám răng cổ răng (xoang V) – Loại 1 | 450,000 |
| 01088 | Trám răng cổ răng (xoang V) – Loại 2 | 350,000 |
| 01089 | Trám Amalgam (xoang I / II) – loại 1 | 700,000 |
| 01090 | Trám GIC – Loại 1 | 450,000 |
| 01091 | Trám Amalgam (xoang I / II) – Loại 2 | 450,000 |
| 01092 | Trám Amalgam (xoang I / II) – Loại 3 | 250,000 |
| 01203 | Thay thun chỉnh nha | 500,000 |
| 01093 | Trám GIC – Loại 3 | 250,000 |
| 01094 | Trám bít hố rãnh | 450,000 |
| 01095 | Cắm chốt kim loại | 1,300,000 |
| 01096 | Trám răng loại A | 600,000 |
| 01097 | Mài chỉnh khớp cắn | 250,000 |
| 01098 | Trám răng loại B | 500,000 |
| 01099 | Trám GIC – Loại 2 | 350,000 |
| 01100 | Che tủy răng | 200,000 |
| 01101 | Chỉnh nha không mắc cài (loại 1) | 7,000,000 |
| 01102 | Chữa tủy Răng 1 chân | 1,000,000 |
| 01103 | Chữa tủy Răng nhiều chân | 2,000,000 |
| 01104 | Chữa tủy Răng cối lớn – Loại 1 | 1,500,000 |
| 01105 | Chữa tủy Răng cối lớn – Loại 2 | 1,000,000 |
| 01106 | Chữa tủy Răng cối lớn – Loại 3 | 850,000 |
| 01107 | Chỉnh nha không mắc cài (loại 3) | 4,300,000 |
| 01108 | Chỉnh nha không mắc cài (loại 2) | 6,000,000 |
| 01109 | Chữa tủy răng sửa 1 chân | 450,000 |
| 01110 | Chữa tủy răng sửa nhiều chân | 700,000 |
| 01111 | Mổ trống răng do abces | 600,000 |
| 01112 | Răng sứ cao cấp Veneer | 7,000,000 |
| 01113 | Răng tháo lắp Việt Nam | 450,000 |
| 01114 | Tẩy trắng tại chổ bằng đèn Zoom 2 | 2,500,000 |
| 01115 | Tẩy trắng tại nhà | 1,500,000 |
| 01116 | Ép máng tẩy ( 1 cặp ) | 450,000 |
| 01117 | Tẩy Trắng Tại Chỗ 1 Hàm | 2,000,000 |
| 01118 | Nhổ răng thừa | 1,500,000 |
| 01119 | Răng Composite tháo lắp | 1,500,000 |
| 01120 | Răng sứ tháo lắp | 1,500,000 |
| 01121 | Răng giả tháo lắp ngoại (Mỹ, Nhật) | 1,000,000 |
| 01122 | Răng sứ | 2,500,000 |
| 01123 | Hàm khung | 2,500,000 |
| 01124 | Hàm tạm | 450,000 |
| 01125 | Mắt cài khung liên kết | 1,300,000 |
| 01126 | Máng nhai | 3,500,000 |
| 01127 | Hàm khung Titan | 4,200,000 |
| 01128 | Gắn răng tạm | 200,000 |
| 01129 | Chỉnh hình răng Trẻ em – 1 hàm | 4,200,000 |
| 01130 | Chỉnh hình răng Trẻ em – 2 hàm | 8,500,000 |
| 01131 | Chỉnh hình răng cố định mắc cài kim loại | 26,000,000 |
| 01132 | Chỉnh hình răng cố định mắc cài tự cài kim loại | 35,000,000 |
| 01133 | Chỉnh hình răng cố định mắc cài sứ | 35,000,000 |
| 01134 | Chỉnh hình răng cố định mắc cài tự cài sứ | 42,000,000 |
| 01135 | Chỉnh hình răng cố định mắc cài mặt lưỡi | 85,000,000 |
| 01136 | Khí cụ Face Mask | 8,500,000 |
| 01137 | Khí cụ duy trì | 4,200,000 |
| 01138 | Phẫu thuật cắt thắng | 2,100,000 |
| 01139 | Nhổ Răng Tiền Mê | 4,200,000 |
| 01140 | Lấy mẫu nghiên cứu | 450,000 |
| 01141 | Gắn lại cầu răng sứ (1 trụ) | 450,000 |
| 01142 | Gắn Kim Cương | 1,300,000 |
| 01143 | Ép máng tẩy (1 hàm) | 250,000 |
| 01144 | Rạch apces chân răng | 450,000 |
| 01145 | Vá hàm | 850,000 |
| 01146 | Cấy ghép răng – Hàn Quốc | 25,500,000 |
| 01147 | Cấy ghép răng – Mỹ | 30,000,000 |
| 01148 | Cấy ghép răng – Châu Âu | 35,000,000 |
| 01149 | Rạch áp se răng | 700,000 |
| 01150 | Mão Sứ Kim Loại Titan | 4,200,000 |
| 01151 | Gắp Mãnh Vỡ Thân Răng | 450,000 |
| 01152 | Máng Chống Nghiến Răng | 4,200,000 |
| 01153 | Thuốc Tẩy Trắng Opalescence | 450,000 |
| 01154 | Cắm Chốt Sợi | 2,000,000 |
| 01155 | Nền Hàm Nhựa Dẻo biosoft Toàn Hàm | 7,000,000 |
| 01156 | Nền Hàm Nhựa Dẻo Biosoft Bán Hàm | 4,500,000 |
| 01157 | Thêm Móc Hàm Tháo Lắp | 2,000,000 |
| 01158 | Nền Hàm Tháo Lắp Nhựa Cường Lực | 8,500,000 |
| 01503 | Chăm sóc răng 5 người | 2,500,000 |
| 01504 | Chăm sóc răng 10 người | 4,500,000 |
| Siêu Âm | ||
| 00017 | Siêu âm bụng tổng quát | 200,000 |
| 00018 | Siêu âm Doppler tuyến vú | 200,000 |
| 01223 | siêu âm tuyến mang tai | 200,000 |
| 01331 | Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) | 200,000 |
| 01332 | Siêu âm tử cung phần phụ | 200,000 |
| 01333 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng | 200,000 |
| 01424 | Siêu âm Doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung) | 255,000 |
| 01425 | Siêu âm Doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới | 255,000 |
| 01326 | Siêu âm hạch vùng cổ | 200,000 |
| 01328 | Siêu âm nhãn cầu | 200,000 |
| 01569 | Siêu âm động mạch chi dưới | 350,000 |
| 01570 | Siêu âm tĩnh mạch chi dưới | 350,000 |
| 01222 | Siêu âm phụ khoa đầu dò âm đạo | 250,000 |
| 01030 | Siêu âm tiền liệt tuyến | 200,000 |
| 01554 | Siêu âm mô mềm | 200,000 |
| 01327 | Siêu âm qua thóp | 200,000 |
| 01330 | Siêu âm màng phổi | 200,000 |
| 00212 | Siêu âm tuyến giáp | 200,000 |
| 00215 | Siêu âm động mạch thận | 350,000 |
| 00217 | Siêu âm động mạch đùi + cẳng chân | 350,000 |
| 00218 | Siêu âm động mạch chủ bụng | 350,000 |
| 00220 | Siêu âm phần mềm | 200,000 |
| 00221 | Siêu âm tĩnh mạch cánh tay, cẳng tay | 250,000 |
| 00222 | Siêu âm tinh hoàn | 200,000 |
| 00223 | Siêu âm thai 4 chiều | 400,000 |
| 00224 | Siêu âm tĩnh mạch cảnh | 300,000 |
| 00225 | Siêu âm sản phụ khoa | 200,000 |
| 00227 | Siêu âm phần mềm vùng cổ mặt | 200,000 |
| 00228 | Siêu âm đàn hồi nhu mô tuyến giáp | 250,000 |
| 00229 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua âm đạo | 200,000 |
| 00230 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu | 300,000 |
| 00231 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa | 300,000 |
| 00232 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối | 300,000 |
| 00233 | Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay…) | 200,000 |
| 00234 | Siêu âm đàn hồi mô vú | 250,000 |
| 00235 | Siêu âm trong mổ | 250,000 |
| 00236 | Siêu âm đàn hồi mô (gan, tuyến vú…) | 250,000 |
| 01329 | Siêu âm Doppler u tuyến, hạch vùng cổ | 200,000 |
| Siêu âm Doppler màu | ||
| 00029 | Siêu âm tim Doppler màu | 350,000 |
| 01441 | Siêu âm Doppler tim, van tim | 350,000 |
| 00213 | Siêu âm động mạch cảnh | 350,000 |
| 00216 | Siêu âm động mạch cánh tay + cẳng tay | 255,000 |
| 00219 | Siêu âm mạch máu chi dưới | 350,000 |
| Soi Cổ Tử Cung | ||
| 00365 | Soi Cổ Tử Cung | 400,000 |
| Test H.PYLORI C13 | ||
| 01469 | Test H.Pylori C13 | 800,000 |
| Thủ thuật | ||
| 01392 | Tiêm trong da | 100,000 |
| 01393 | Tiêm bắp thịt | 50,000 |
| 01462 | Thủ thuật khớp | 200,000 |
| 01505 | Chích rạch mủ tay | 200,000 |
| 01689 | Lấy dị vật ngón chân | 400,000 |
| 01432 | Rạch mụn cóc | 150,000 |
| 01679 | Phun kí dung | 80,000 |
| Thủ Thuật Khác | ||
| 01394 | Truyền tĩnh mạch | 160,000 |
| 01395 | Cố định gãy xương sườn bằng băng dính to bản | 2,000,000 |
| 01398 | Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu | 3,000,000 |
| 01399 | Phẫu thuật vá da diện tích <5cm2 | 2,000,000 |
| 01400 | Đặt và tháo dụng cụ tử cung | 500,000 |
| 01471 | Kiềm sinh thiết sử dụng 1 lần + Clo test | 220,000 |
| 01283 | Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN | 180,000 |
| 00405 | Chích khớp | 100,000 |
| 00406 | Thay băng, rút bấc, cắt chỉ (vết thương đơn giản – Bác sĩ) | 200,000 |
| 00407 | Tiêm thuốc gồm vật tư tiêu hao (bắp) | 150,000 |
| 00408 | Truyền dịch Đạm – Đường XL (trọn gói – truyền 40 giọt/1 phút) | 550,000 |
| 00411 | Sinh thiết hạch cổ | 2,000,000 |
| 00412 | Thay băng, cắt chỉ (nhiều vết thương – Bác sĩ) | 200,000 |
| 00413 | Bóc bướu hoạt dịch (loại nhỏ) | 500,000 |
| 00414 | Tiêm thuốc (tiêm bắp) | 50,000 |
| 00415 | Tiêm tĩnh mạch | 70,000 |
| 00417 | Cắt chín mé | 500,000 |
| 00418 | Bóc bướu hoạt dịch (loại lớn) | 3,000,000 |
| 01448 | Truyền dịch tại nhà | 500,000 |
| 01228 | Công truyền < 1 giờ | 200,000 |
| 01266 | Công truyền < 3 giờ | 300,000 |
| 00423 | Rạch abces (loại nhỏ) | 1,500,000 |
| 00424 | Rạch abces (loại vừa) | 2,000,000 |
| 01267 | Công truyền < 5 giờ | 400,000 |
| 00425 | Nạo dẫn lưu vết thương nhiễm trùng (loại nhỏ) | 1,000,000 |
| 00426 | Nạo dẫn lưu vết thương nhiễm trùng (loại vừa) | 500,000 |
| 00427 | Nạo dẫn lưu vết thương nhiễm trùng (loại lớn) | 2,000,000 |
| 00428 | Khâu vết thương dài/sâu > 5cm (đụng vào xương hoặc cơ bắp) | 1,000,000 |
| 00429 | Khâu vết thương dài/sâu < 5cm (đụng vào xương hoặc cơ bắp) | 500,000 |
| 00430 | Khâu vết thương dài/sâu hơn 5cm (không đụng vào xương hoặc cơ bắp) | 2,000,000 |
| 00431 | Bóc bướu bã/bướu mỡ (loại lớn) | 3,000,000 |
| 00432 | Rạch nhọt lấy mụn (nhiều mụn) | 2,000,000 |
| 00433 | Khâu vết thương | 500,000 |
| 00434 | May vết thương (loại nhỏ) | 500,000 |
| 00435 | May vết thương (loại vừa) | 500,000 |
| 00436 | May vết thương (loại lớn) | 500,000 |
| 00437 | Vết thương nhỏ hơn 3cm không đụng xương hoặc cơ (khâu da) | 500,000 |
| 00438 | Rạch nhọt | 300,000 |
| 00439 | Bóc bướu sợi tuyến vú (loại nhỏ) | 3,000,000 |
| 00440 | Bóc bướu sợi tuyến vú (loại lớn) | 4,000,000 |
| 00441 | Rạch Kyst ở chân | 2,500,000 |
| 00442 | Rạch nhọt lấy mụn (ít mụn) | 1,000,000 |
| 00443 | Cắt bướu bã vùng trán | 1,500,000 |
| 00444 | Thay băng, rút bấc, cắt chỉ (điều dưỡng) | 100,000 |
| 00445 | Cắt lọc mô mềm nhỏ | 1,000,000 |
| 00446 | Bóc bướu bã/bướu mỡ (loại nhỏ) | 2,000,000 |
| 00447 | Cắt lọc mô mềm lớn | 1,500,000 |
| 00449 | cắt sẹo (loại lớn) | 1,000,000 |
| 00452 | Nong bao quy đầu | 200,000 |
| 00453 | Cắt bao quy đầu | 4,000,000 |
| 00454 | Cắt sẹo (loại vừa) | 2,000,000 |
| 00455 | cắt sẹo (loại nhỏ) | 3,000,000 |
| 00458 | Truyền dịch nhanh (trọn gói) chai thứ 2 | 300,000 |
| 00459 | Bóc bướu bã/bướu mỡ (loại vừa). | 2,500,000 |
| Thủ thuật Tai Mũi Họng | ||
| 01351 | Chích nhọt ống tai ngoài | 250,000 |
| 01352 | Chích áp xe quanh Amidan | 300,000 |
| 01353 | Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê | 500,000 |
| 01313 | Bơm hơi vòi nhĩ | 160,000 |
| 01314 | Chọc hút dịch vành tai | 100,000 |
| 01316 | Nhét bấc mũi sau | 160,000 |
| 01317 | Nhét bấc mũi trước | 160,000 |
| 01319 | Lấy dị vật họng miệng | 70,000 |
| 01321 | Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ | 250,000 |
| 01324 | Chích áp xe nhỏ vùng đầu cổ | 250,000 |
| 01325 | Chích áp xe nhỏ vùng đầu cổ | 250,000 |
| 01745 | Lấy nút biểu bì ống tai ngoài | 200,000 |
| 01746 | Lấy dị vật tai gây tê/gây mê | 300,000 |
| 01318 | Hút rửa mũi, xoang sau mổ | 200,000 |
| 01315 | Chọc rửa xoang hàm | 400,000 |
| 01320 | Lấy dị vật hạ họng | 150,000 |
| 01322 | Cắt chỉ sau phẫu thuật | 150,000 |
| 01323 | Thay băng vết mổ | 130,000 |
| 00522 | Rửa xoang | 80,000 |
| 00523 | Khí dung mũi họng | 80,000 |
| 00524 | Rửa xoang – khí dung | 120,000 |
| 00526 | Thông Vòi Nhĩ | 300,000 |
| 00527 | Rửa tai | 150,000 |
| 00528 | Rạch Apxe | 100,000 |
| 00530 | Lấy dị vật tai | 300,000 |
| 00531 | Lấy dị vật mũi | 300,000 |
| 00532 | Lấy ráy tai | 100,000 |
| 00534 | Chích rạch tụ dịch vành tai | 300,000 |
| 00536 | Sinh thiết vòm mũi họng/ mũi xoang | 500,000 |
| 00537 | Lấy xương cá | 200,000 |
| 00544 | Rửa xoang bằng phương pháp Proetz | 100,000 |
| 00545 | Làm thuốc tai | 100,000 |
| 00547 | Lấy dị vật đường ăn soi ống mềm | 200,000 |
| 00548 | Lấy dị vật đường thở ống mềm | 200,000 |
| 00554 | Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê | 800,000 |
| 00558 | Cắt bướu mỡ, bã đậu dưới 5cm | 1,000,000 |
| 00559 | Cắt bướu mỡ, bã đậu trên 5cm | 1,000,000 |
| 00563 | Rửa xoang bằng phương pháp Proetz + Khí dung | 100,000 |
| Thủ thuật tổng quát | ||
| 01219 | Tiêm dưới da | 50,000 |
| 01491 | Nắn, bó bột bàn chân hoặc bàn tay | 1,500,000 |
| 01272 | Rửa vết thương | 200,000 |
| 01285 | Chích áp xe tầng sinh môn | 1,100,000 |
| 00464 | May vết thương vùng mặt | 500,000 |
| 00465 | Tách dính | 1,500,000 |
| 00466 | Thông tiểu | 200,000 |
| 00467 | Lấy dị vật | 300,000 |
| 00495 | Rạch nhọt lấy mụn (ít mụn) | 1,000,000 |
| 00496 | Rạch nhọt lấy mụn (nhiều mụn) | 2,000,000 |
| 00497 | Chích Sẹo Lồi (0,5 cm) | 500,000 |
| 00498 | Chích Sẹo Lồi (1 – 5 cm) | 1,000,000 |
| 00499 | Chích Sẹo Lồi (> 5 cm) | 2,000,000 |
| 00517 | Kim cầm máu | 1,000,000 |
| 00518 | Mổ cắt mụn bọc | 1,600,000 |
| 00519 | nong bao qui đầu | 1,000,000 |
| 00520 | cắt bao quy đầu | 4,000,000 |
| Tiêm Chủng | ||
| 01434 | Vắc xin ngừa cúm (Ivacflu S) | 330,000 |
| 01725 | Gardasil 9 | 2,970,000 |
| 01747 | Vacxin Rotarix | 825,000 |
| 01748 | Vacxin Synflorix | 1,045,000 |
| 01758 | Vacxin Boostrix | 795,000 |
| 01800 | Vacxin INDIRAB | 255,000 |
| 01808 | Vacxin GENE HBVAX 1ML | 200,000 |
| 01838 | Prioprix | 530,000 |
| 01839 | ADACEL | 560,000 |
| 01843 | MUMPS AND RUBELLA VACCINE Live | 400,000 |
| 01847 | VACXIN INFLUVAC TETRA | 345,000 |
| 01874 | GARDASIL Cho Nhân Viên Phòng Khám | 2,730,000 |
| 01697 | Vacxin HEXAXIM(6in1) | 1,048,000 |
| 01698 | Vacxin Varilrix | 945,000 |
| 01568 | Prevanar – Viêm phổi | 1,290,000 |
| 01581 | Viêm não mô cầu ACYW (Menactra) | 1,360,000 |
| 01582 | Vắc xin VA MENGOC BC | 395,000 |
| 01159 | Bạch hầu, ho gà, uốn ván | 785,000 |
| 01165 | Lao – BCG – Việt nam | 125,000 |
| 01688 | Viêm gan B người lớn – Heberbiovac HB | 200,000 |
| 01166 | Viêm gan B người lớn – Engerix B 1ml – Bỉ | 235,000 |
| 01167 | Viêm gan B người lớn – Euvax B 1ml – Hàn Quốc | 160,000 |
| 01168 | Viêm gan B trẻ em – Euvax B 0.5ml – Hàn Quốc | 95,000 |
| 01169 | Viêm gan B trẻ em – Hepavax Gene 0.5ml – Hàn Quốc | 145,000 |
| 01170 | Viêm gan B trẻ em – Engerix B 0,5ml – Bỉ | 190,000 |
| 01171 | Viêm não mô cầu BC – Va-Mengoc BC – Cu ba | 285,000 |
| 01172 | Sởi – MVVac (Lọ 5ml) – Việt Nam | 315,000 |
| 01173 | Sởi – MVVac (Liều 0.5ml) – Việt Nam | 180,000 |
| 01174 | Sởi – quai bị – rubella – MMR II (3 in 1) – Mỹ | 400,000 |
| 01175 | Sởi – quai bị – rubella – MMR (3 in 1) – Ấn Độ | 350,000 |
| 01176 | Thủy đậu – Varivax – Mỹ | 1,030,000 |
| 01177 | Thủy đậu – Varicella – Hàn Quốc | 700,000 |
| 01178 | Cúm (trẻ em <3 tuổi) – Vaxigrip 0.25 ml – Pháp | 275,000 |
| 01179 | Cúm (trẻ em >3 tuổi, người lớn) – Influvac 0.5 ml – Hà Lan | 335,000 |
| 01180 | Cúm (trẻ em >3 tuổi, người lớn) – GC Flu 0,5ml – Hàn Quốc | 240,000 |
| 01181 | Cúm (trẻ em >3 tuổi, người lớn) – Vaxigrip 0.5 ml – Pháp | 325,000 |
| 01182 | Ung thư cổ tử cung và u nhú bộ phận sinh dục, sùi mào gà – Gardasil – Mỹ | 1,900,000 |
| 01183 | Ung thư cổ tử cung – Cervarix – Bỉ | 950,000 |
| 01184 | Phòng uốn ván – VAT – Việt Nam | 115,000 |
| 01185 | Phòng uốn ván – SAT (huyết thanh kháng độc tố uốn ván) – Việt Nam | 175,000 |
| 01186 | Viêm não Nhật Bản – IMOJEV – Thái Lan | 765,000 |
| 01187 | Viêm não Nhật Bản – Jevax 1ml – Việt Nam | 170,000 |
| 01188 | Vắc xin phòng dại – Verorab 0,5ml (TB, TTD) – Pháp | 410,000 |
| 01189 | Vắc xin phòng dại – Abhayrab 0,5ml (TB) – Ấn Độ | 325,000 |
| 01190 | Vắc xin phòng dại – Abhayrab 0,2ml (TTD) – Ấn Độ | 215,000 |
| 01191 | Vắc xin phòng dại – Indirab 0,5ml (TB) – Ấn Độ | 255,000 |
| 01192 | Vắc xin phòng dại – – | 255,000 |
| 01193 | Vắc xin phòng dại – Indirab 0,2ml (TTD) – Ấn Độ | 215,000 |
| 01194 | Bạch hầu – Ho gà – Uốn ván – Adacel – Canada | 620,000 |
| 01195 | Bạch hầu- Ho gà- Uốn ván – Bại liệt – Tetraxim – Pháp (4 in 1) | 458,000 |
| 01196 | Viêm gan B và Viêm gan A – Twinrix – Bỉ | 560,000 |
| 01197 | Viêm gan A – Havax 0,5ml – Việt nam | 235,000 |
| 01198 | Viêm gan A – Avaxim 80U – Pháp | 595,000 |
| 01199 | Thương hàn – Typhim VI – Pháp | 315,000 |
| 01200 | Các bệnh do HIB – Hiberix – Bỉ | 325,000 |
| 01201 | Các bệnh do HIB – Quimihib – Cu Ba | 239,000 |
| 01202 | Tả – mORCVAX – Việt Nam | 115,000 |
| 00375 | Vắc xin ngừa cúm (VAXIGRIP 0.5ml) | 456,000 |
| 00376 | Vắc xin ngừa cúm (Influvac 0.5 ml) | 335,000 |
| Ung Thư Di Truyền | ||
| 01656 | WES (+CNV) | 15,400,000 |
| 01657 | WGS | 22,000,000 |
| 01658 | GenTi Thể (mt-DNA) | 5,500,000 |
| 01659 | Bệnh Teo Cơ Tủy Sống SMA | 4,950,000 |
| 01660 | Bệnh Loạn Dưỡng Cơ Duchence | 4,950,000 |
| 01661 | TrisureCarrier (Sàng lọc 9 bệnh thể ẩn trước thai kỳ) | 2,900,000 |
| 01662 | GenLove – Kid | 2,750,000 |
| 01663 | GenLove Kid Premium | 3,300,000 |
| 01664 | GenLove – Me | 2,750,000 |
| 01252 | PinkCare (Tầm soát ung thư vú, buồng trứng, và đại trực tràng di truyền) | 2,500,000 |
| 01253 | MenCare (Tầm soát ung thư tiền liệt tuyến di truyền và ung thư đại trực tràng, ung thư dạ dày di truyền) | 2,090,000 |
| 01254 | oncoSure (Tầm soát 15 loại ung thư di truyền) | 7,150,000 |
| 01255 | oncoSure Plus (Tầm soát 30 loại ung thư di truyền) | 11,000,000 |
| 01256 | GenCare Premium | 16,500,000 |
| 01257 | GenLDL (Chẩn đoán bệnh tăng Cholesterol máu di truyền.) | 2,090,000 |
| 01258 | CNVsure (Các hội chứng bất thường Nhiễm sắc thể) | 4,950,000 |
| 01259 | DiagSure (Kiểm tra bất thường về gen theo các hội chứng bệnh được chỉ định) | 7,150,000 |
| 01260 | G4500 (+CNV) (Kiểm tra bất thường về gen và Nhiễm sắc thể-CNV Sure) | 9,350,000 |
| 01261 | G4500 – Family (Bố, Mẹ, Con) (Kiểm tra bất thường về gen và Nhiễm sắc thể-CNV Sure) | 22,550,000 |
| X – Quang | ||
| 01339 | Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng | 160,000 |
| 01340 | Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng | 160,000 |
| 01346 | Chụp Xquang răng cận chóp (Periapical) | 160,000 |
| 01347 | Chụp Xquang răng cánh cắn (Bite wing) | 160,000 |
| 01348 | Chụp Xquang phim cắn (Occlusal) | 160,000 |
| 01350 | Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng | 160,000 |
| 01428 | Chụp X quang Xương hàm dưới bên phải: chếch | 160,000 |
| 01463 | Chụp răng Panorex | 120,000 |
| 00019 | X – Quang tim phổi | 160,000 |
| 00033 | Chụp X quang Khung chậu: thẳng | 160,000 |
| 00039 | Chụp X quang Hai chi dưới trẻ em trên một phim thẳng | 160,000 |
| 00040 | Chụp X quang Hai đùi trẻ em trên một phim thẳng | 160,000 |
| 00041 | Chụp X quang Hai cẳng chân trẻ em trên một phim thẳng | 160,000 |
| 00042 | Chụp X quang Sọ: thẳng | 160,000 |
| 00043 | Chụp X quang Sọ: nghiêng | 160,000 |
| 00044 | Chụp X quang Sọ: thẳng, nghiêng | 160,000 |
| 00045 | Chụp Xquang sọ tiếp tuyến | 160,000 |
| 00047 | Chụp X quang Sọ: Towne | 160,000 |
| 00052 | Chụp X quang Xương hàm dưới bên trái: chếch | 160,000 |
| 00055 | Chụp X quang Schuller: phải, trái | 160,000 |
| 00056 | Chụp X quang Stenvers: phải, trái | 160,000 |
| 00057 | Chụp X quang (Parma) | 160,000 |
| 00058 | Chụp X quang Xoang: Blondeau (Water), Hirtz | 210,000 |
| 01041 | Sọ nghiêng (Cephalo) – chụp chỉnh nha | 130,000 |
| 01446 | Chụp Xquang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên | 210,000 |
| 01042 | X – Quang hàm chếch | 170,000 |
| 00061 | Chụp X quang Xương chính mũi: thẳng nghiêng | 160,000 |
| 00063 | Chụp X quang Cột sống cổ: nghiêng | 160,000 |
| 00064 | Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng | 160,000 |
| 00065 | Chụp X quang Cột sống cổ chếch 3/4 phải trái | 160,000 |
| 00066 | Chụp X quang Cột sống ngực: thẳng nghiêng | 180,000 |
| 00067 | Chụp X quang Cột sống ngực: chếch 3/4 phải trái | 180,000 |
| 00068 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng | 180,000 |
| 00069 | Chụp X quang Cột sống thắt lưng chếch 3/4 phải trái | 180,000 |
| 00073 | Chụp X quang Cột sống thắt lưng: ưỡn, gập tối đa | 180,000 |
| 00076 | Chụp X quang Xương cùng cụt : thẳng nghiêng | 180,000 |
| 01447 | Chụp Xquang ngực thẳng | 130,000 |
| 00081 | Chụp X quang Ngực (phổi, tim phổi, lồng ngực): nghiêng | 160,000 |
| 00082 | Chụp X quang Ngực (phổi, tim phổi, lồng ngực): thẳng, nghiêng | 210,000 |
| 00083 | Chụp X quang Ngực: chếch phải (RAO) | 130,000 |
| 00084 | Chụp X quang Ngực: chếch trái (LAO) | 130,000 |
| 00085 | Chụp X quang Ngực đỉnh ưỡn | 110,000 |
| 01478 | Chụp răng | 130,000 |
| 00091 | Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng | 160,000 |
| 00104 | Chụp X quang | 130,000 |
| 00114 | Chụp X quang Cánh tay P: thẳng, nghiêng | 160,000 |
| 00115 | Chụp X quang Cánh tay T: thẳng, nghiêng | 160,000 |
| 00118 | Chụp X quang Khớp vai P: thẳng, nghiêng | 160,000 |
| 00119 | Chụp X quang Khớp vai T: thẳng, nghiêng | 160,000 |
| 00120 | Chụp X quang Khuỷu tay P: thẳng, nghiêng | 160,000 |
| 00121 | Chụp X quang Khuỷu tay T: thẳng, nghiêng | 160,000 |
| 00122 | Chụp X quang Cẳng tay P: thẳng, nghiêng | 160,000 |
| 00123 | Chụp X quang Cẳng tay T: thẳng, nghiêng | 160,000 |
| 00124 | Chụp X quang Cổ tay P: thẳng, nghiêng | 160,000 |
| 00125 | Chụp X quang Cổ tay T: thẳng, nghiêng | 160,000 |
| 00126 | Chụp X quang Bàn tay P: thẳng, nghiêng | 160,000 |
| 00127 | Chụp X quang Bàn tay T: thẳng, nghiêng | 160,000 |
| 00132 | Chụp X quang Khớp háng P: thẳng, nghiêng | 160,000 |
| 00133 | Chụp X quang Khớp háng T: thẳng, nghiêng | 160,000 |
| 00136 | Chụp X quang Đùi P: thẳng, nghiêng | 160,000 |
| 00137 | Chụp X quang Đùi T: thẳng, nghiêng | 160,000 |
| 00140 | Chụp X quang Khớp gối P: thẳng, nghiêng | 160,000 |
| 00141 | Chụp X quang Khớp gối T: thẳng, nghiêng | 160,000 |
| 00146 | Chụp X quang Cẳng chân P: thẳng, nghiêng | 160,000 |
| 00147 | Chụp X quang Cẳng chân T: thẳng, nghiêng | 160,000 |
| 00148 | Chụp X quang Cổ chân P: thẳng, nghiêng | 160,000 |
| 00149 | Chụp X quang Cổ chân T: thẳng, nghiêng | 160,000 |
| 00150 | Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng [P] | 160,000 |
| 00151 | Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng [T] | 160,000 |
| 00152 | Chụp X quang Bàn chân P: thẳng, nghiêng | 160,000 |
| 00153 | Chụp X quang Bàn chân T: thẳng, nghiêng | 160,000 |
| 00158 | Chụp X quang Ổ mắt P: Caldwell, nghiêng | 160,000 |
| 00159 | Chụp X quang Ổ mắt T: Caldwell, nghiêng | 130,000 |
| 00167 | Chụp X quang Khớp vai thẳng hai bên | 160,000 |
| 00168 | Chụp X quang Khớp ức đòn hai bên | 160,000 |
| 00173 | Chụp khớp gối đo trục | 210,000 |
| 00174 | Chụp x quang khớp thái dương hàm (P) : há – ngậm | 160,000 |
| 00176 | Chụp X Quang | 160,000 |
| 00178 | Chụp phổi đỉnh ưỡn | 130,000 |
| 00181 | In lại phim X quang nhỏ | 60,000 |
| 00182 | Đo mật độ xương toàn thân | 800,000 |
| 00183 | Đo mật độ xương hai vị trí | 500,000 |
| 00189 | Dịch vụ đọc kết quả X-quang | 10,000 |
| 00190 | Chụp ổ răng ( phim quanh chóp) | 130,000 |
| 00193 | Chụp X quang Khớp thái dương hàm (T) : HÁ, NGẬM | 160,000 |
| 00204 | Chụp X quang bụng đứng không chuẩn bị (không thụt tháo) | 160,000 |
| Xét nghiệm | ||
| 00578 | Công thức máu – NGFL | 80,000 |
| 00603 | Glucose – đường huyết đói | 40,000 |
| 00646 | Nghiệm pháp dung nạp Glucose(Glu30%/250ml) | 250,000 |
| 00665 | Tổng phân tích nước tiểu | 50,000 |
| 00821 | Syphilis (VDRL – RPR) | 80,000 |
| 00822 | TPHA định lượng hiệu giá kháng thể | 350,000 |
| 01002 | Paragonimus – IgG (sán lá phổi) | 115,000 |
| 01006 | Soi, nhuộm tìm BK Đàm (AFB) | 80,000 |
| 01007 | BK đàm trực tiếp lần 2 | 80,000 |
| 01207 | Soi Phân (Tìm KSTĐR) | 70,000 |
| 01213 | EBV VCA IgA | 300,000 |
| 01427 | Micro albumin /niệu | 120,000 |
| 01601 | Panel 54 dị ứng nguyên | 2,000,000 |
| 01665 | Estradiol – E2 | 140,000 |
| 01523 | NT – Pro BNP II² | 550,000 |
| 01532 | Beta 2 MicroGlobulin | 200,000 |
| 01542 | Kali máu (K+) | 80,000 |
| 01574 | HCC RISK | 1,800,000 |
| 01683 | HBsAg (test nhanh) | 90,000 |
| 01684 | Vitamin B12 | 200,000 |
| 01685 | HBcrAg (Fuji) | 650,000 |
| 01703 | AMH | 650,000 |
| 01749 | Varicella Zoster Virus (IgG/IGM) (Liaison) – Thủy Đậu | 700,000 |
| 01750 | Varicella Zoster Virus IgG (Liaison) | 350,000 |
| 01751 | Varicella Zoster Virus IgM (Liaison) | 350,000 |
| 01752 | Ancylostoma sp IgG (giun móc) | 140,000 |
| 01753 | Trichuris Trichiura igG (giun tóc) | 140,000 |
| 01754 | Trichuris Trichiura igM (giun tóc) | 140,000 |
| 01759 | HTLV I/II (Anti HTLV I/II) | 400,000 |
| 01783 | Chlamydia trachomatis IgG | 210,000 |
| 01794 | HSV DNA 1,2 Realtime (Định tính) | 520,000 |
| 01809 | Pepsinogen I – II | 600,000 |
| 01834 | RPR định lượng | 120,000 |
| 01848 | HCV Ab Cobas | 200,000 |
| 01850 | Calcitonin (Thyrocalcitonin) | 240,000 |
| 01851 | Varicella Zoster IgG (Thủy đậu) | 400,000 |
| 01852 | Mumps IgG (Quai bị) | 400,000 |
| 01854 | TPHA | 200,000 |
| 01855 | Protein S | 750,000 |
| 01856 | Protein C | 750,000 |
| 01857 | Anti Thrombin III (AT III) | 350,000 |
| 01873 | PTH (Parathyroid Hormon) | 200,000 |
| 01876 | Copper (Cu) | 150,000 |
| 01690 | Acid Hippuric (NT) | 200,000 |
| 01700 | Nồng độ cồn trong hơi thở | 60,000 |
| 00823 | ASO | 80,000 |
| 00824 | RF | 80,000 |
| 00825 | CRP định lượng | 130,000 |
| 00839 | ANA Test | 1,500,000 |
| 00876 | Anti CCP | 300,000 |
| 00912 | Prolactin | 140,000 |
| 00907 | Anti-ds DNA | 290,000 |
| 00910 | CRP hs | 105,000 |
| 00952 | Measles IgG | 400,000 |
| 00954 | Mumps IgM | 400,000 |
| 00958 | H.Pylori IgG | 140,000 |
| 00960 | EBV VCA IgG | 340,000 |
| 00962 | Varicella Zoster IgG | 400,000 |
| 00668 | Cặn lắng nước tiểu | 50,000 |
| 00773 | Angiostrongylus cantonensis IgG | 135,000 |
| 00605 | Urea | 40,000 |
| 00606 | Creatinine | 40,000 |
| 00620 | Bộ mỡ | 150,000 |
| 00593 | Angiostrongylus cantonensis(giun lươn não) | 295,000 |
| 00573 | Nhóm máu ABO(+Rh) | 100,000 |
| 00580 | TQ (PT) | 60,000 |
| 00601 | Ascaris lumbricoides IgG (giun đũa) | 115,000 |
| 00774 | Angiostrongylus cantonensis IgM | 135,000 |
| 00702 | Bilirubin Total (TP) | 50,000 |
| 00703 | Bilirubin Direct (TT) | 50,000 |
| 00704 | Bilirubin Indirect (GT) | 50,000 |
| 00666 | Amylase (niệu) | 80,000 |
| 00963 | Varicella Zoster IgM | 400,000 |
| 00961 | EBV VCA IgM | 340,000 |
| 00959 | H.Pylori IgM | 140,000 |
| 00955 | Mumps IgG | 400,000 |
| 00953 | Measles IgM | 400,000 |
| 00826 | Widal | 75,000 |
| 00997 | Clonorchis sinensis IgG (sán lá gan nhỏ) | 115,000 |
| 01001 | Cysticercus cellulosae – IgG (gạo heo,bò) | 115,000 |
| 01008 | BK đàm trực tiếp lần 3 | 80,000 |
| 00861 | H.Pylori test nhanh | 140,000 |
| 00865 | Syphilis test nhanh | 80,000 |
| 00667 | Cặn Addis | 50,000 |
| 00735 | Cholesterol | 40,000 |
| 00715 | Ca | 50,000 |
| 00596 | Clonorchis sinensis IgM (sán lá gan nhỏ) | 135,000 |
| 00574 | TCK (APTT) | 60,000 |
| 00582 | Fibrinogen | 60,000 |
| 00585 | INR | 60,000 |
| 00608 | SGOT (AST) | 40,000 |
| 00734 | Triglycerid | 40,000 |
| 00669 | Đạm niệu/24h(Total Pro/24h) | 100,000 |
| 00933 | Dengue IgG | 100,000 |
| 00934 | Dengue IgM | 100,000 |
| 00844 | Anti HIV test nhanh | 120,000 |
| 01005 | PCR/LAO | 250,000 |
| 01206 | Đường huyết (test nhanh) | 40,000 |
| 01037 | FOB (Tìm máu ẩn trong phân) | 100,000 |
| 00609 | SGPT (ALT) | 40,000 |
| 00597 | Entamoeba histolytica (Amibe ở gan, phổi) | 120,000 |
| 00598 | Echinococcus granulosus IgG (Sán dải chó,sán kim) | 120,000 |
| 00576 | TS – Thời gian máu chảy | 20,000 |
| 00577 | TC – Thời gian máu đông | 20,000 |
| 00595 | Fasciola IgG sp (sán lá gan lớn) | 120,000 |
| 00610 | Gama GT | 40,000 |
| 00843 | HBsAg | 120,000 |
| 01000 | Echinococcus IgG (Sán dải chó) | 115,000 |
| 00827 | Anti HBs | 120,000 |
| 00899 | qHBsAg (HBsAg định lượng) | 580,000 |
| 00607 | Bilirubin T-D-I | 110,000 |
| 00614 | Alkaline Phosphatase (ALP) | 70,000 |
| 00592 | Gnathostoma spinigerum – IgG (Giun đầu gai) | 120,000 |
| 00736 | HDL-C | 40,000 |
| 00672 | Heroin/Morphine test nhanh | 80,000 |
| 00636 | Heroin/máu | 350,000 |
| 00828 | HBeAg định lượng | 150,000 |
| 00829 | Anti HBe | 150,000 |
| 00855 | Anti HAV | 200,000 |
| 00932 | CMV IgG | 200,000 |
| 00677 | Cannabis (Cần sa) | 80,000 |
| 00678 | Amphetamines test nhanh | 80,000 |
| 00673 | hCG test nhanh | 40,000 |
| 00862 | Anti HBc IgM | 190,000 |
| 00830 | Anti HBc Total | 190,000 |
| 00853 | Anti HAV IgM | 200,000 |
| 00854 | Anti HCV test nhanh | 160,000 |
| 00674 | Creatinin nước tiểu | 40,000 |
| 00675 | Urea nước tiểu | 40,000 |
| 00670 | Uric nước tiểu | 40,000 |
| 00671 | Micro albumin (NT 24h) | 105,000 |
| 00587 | Phết máu ngoại biên | 180,000 |
| 00579 | VS (ESR) | 50,000 |
| 00583 | KSTSR(Malaria Ag P.f-P.v) | 100,000 |
| 00616 | Uric Acid | 40,000 |
| 00679 | Ion đồ/ NT | 120,000 |
| 00737 | LDL-C | 40,000 |
| 00866 | Chlamydia trachomatis (IgG – IgM)/Blood | 620,000 |
| 00867 | Neisseria gonorrhoeae (NGN) định tính | 210,000 |
| 00615 | Amylase máu | 80,000 |
| 01004 | Sero Filariasis (giun chỉ) | 135,000 |
| 00626 | Lipase | 90,000 |
| 00798 | Ca ++ | 40,000 |
| 00927 | SLA/LP ( Soluble Liver Antigen/Liver Pancreas) | 240,000 |
| 00920 | DHEA SO4 | 110,000 |
| 00921 | IGF 1 | 130,000 |
| 00852 | TSH | 140,000 |
| 00869 | PCR_Tìm nấm trong mô | 550,000 |
| 00883 | TSH receptor (TRAb) | 450,000 |
| 00680 | ALA/ nước tiểu | 160,000 |
| 00628 | CPK | 90,000 |
| 00629 | CK-MB | 95,000 |
| 00633 | Troponin T hs (TnT-hs) | 220,000 |
| 00850 | T3 | 110,000 |
| 00851 | T4 | 110,000 |
| 00835 | Free T3 | 130,000 |
| 00619 | Ion đồ (Na+, K+, Cl-, Ca) | 120,000 |
| 00632 | Troponin I hs (Abbott) | 220,000 |
| 00589 | Điện di Hemoglobine | 420,000 |
| 00591 | Strongyloides stercoralis – IgG (Giun lươn) | 120,000 |
| 00832 | AFP | 160,000 |
| 00943 | Toxoplasma gondii IgG | 160,000 |
| 00929 | Toxoplasma gondii IgM | 160,000 |
| 00836 | Free T4 | 130,000 |
| 00590 | Toxocara canis – IgG (Giun đũa chó) | 120,000 |
| 00584 | Hồng cầu lưới | 70,000 |
| 00634 | Transferrin | 180,000 |
| 00630 | Fe/ huyết thanh | 120,000 |
| 00599 | Trichinella spiralis – IgM (Giun xoắn ) | 140,000 |
| 01003 | Trichinella spiralis – IgG (Giun xoắn ) | 120,000 |
| 00600 | Paragonimus – IgM (sán lá phổi) | 160,000 |
| 00617 | Calci máu | 60,000 |
| 00586 | Peripheral Blood Smear (phết máu ngoại biên) | 50,000 |
| 00627 | Phosphorus/ máu | 80,000 |
| 00624 | HbA1c | 180,000 |
| 00841 | Ferritine | 150,000 |
| 00845 | β – HCG | 160,000 |
| 00858 | ACTH (afternoon) | 200,000 |
| 00859 | ACTH (morning) | 200,000 |
| 00625 | Độ thanh thải Creatinine | 80,000 |
| 00602 | Schistosoma mansoni (IgG) | 110,000 |
| 00902 | Tỉ lệ Free PSA/PSA | 200,000 |
| 00888 | Free PSA | 240,000 |
| 00834 | PSA | 160,000 |
| 00856 | CA 19-9 | 200,000 |
| 00837 | CA 125 | 200,000 |
| 00838 | CA 15-3 | 200,000 |
| 00900 | CA 72-4 | 200,000 |
| 00618 | Magnesium(Mg) | 80,000 |
| 00863 | C3 | 105,000 |
| 00864 | C4 | 105,000 |
| 00870 | IgE Total | 150,000 |
| 00911 | IgA | 160,000 |
| 00588 | Fluid Analysis | 80,000 |
| 00613 | Albumin | 40,000 |
| 00860 | Cortisol/blood (Afternoon) | 140,000 |
| 00842 | Cortisol/blood (Morning) | 140,000 |
| 00833 | CEA | 180,000 |
| 00611 | Protein TP/máu | 40,000 |
| 00846 | PAP – A | 550,000 |
| 00847 | Rubella (IgM – IgG)(Abbott) | 340,000 |
| 00621 | Bun | 40,000 |
| 00871 | Measles (IgM – IgG) (Sởi) (Liasion) | 800,000 |
| 00872 | Mumps (IgM – IgG) | 800,000 |
| 00623 | VLDL-C | 40,000 |
| 00631 | LDH/ serum | 45,000 |
| 00612 | Điện di protein (PROTEIN ELECTROPHORESIS) | 370,000 |
| 00689 | Test chất gây nghiện/Nước tiểu | 300,000 |
| 00873 | HSV_1,2_IgG | 400,000 |
| 00909 | Rubella – IgG (Abbott) | 170,000 |
| 00874 | HSV_1,2_IgM | 400,000 |
| 00676 | Multi Drug Panel 6 | 500,000 |
| 00681 | Multi Drug Panel 10 | 700,000 |
| 00637 | Cồn (Ethanol) /máu | 75,000 |
| 00848 | Toxoplasma gondii (IgG – IgM) (KST mèo) | 340,000 |
| 00849 | CMV (IgM – IgG) | 400,000 |
| 00875 | H.Pylori (IgG – IgM) định lượng | 280,000 |
| 00683 | Albumin/Creatinin Ratio ( NT) | 20,000 |
| 00638 | CHE (Cholinesterase) | 65,000 |
| 00868 | Insulin(Fasting) | 130,000 |
| 00903 | HP-Ag/stool | 450,000 |
| 00877 | Digoxin | 160,000 |
| 00639 | Keton | 45,000 |
| 00878 | Cyfra 21-1 | 200,000 |
| 00908 | Pro GRP | 370,000 |
| 00879 | D-Dimer | 550,000 |
| 00640 | G6-PD | 280,000 |
| 00641 | Chì (Pb)/máu | 350,000 |
| 00880 | Anti – Sm | 160,000 |
| 00881 | LKM-1 | 240,000 |
| 00647 | Vitamin D total | 360,000 |
| 00882 | EBV VCA (IgG – IgM) | 680,000 |
| 00885 | Procalcitonin | 370,000 |
| 00650 | Globulin | 40,000 |
| 00649 | eGFR(MDRD) | 60,000 |
| 00887 | Anti HEV IgM | 190,000 |
| 00889 | Thyroglobulin (TG) | 200,000 |
| 00890 | Anti-Thyroglobulin (Anti TG) | 200,000 |
| 00656 | BNP | 525,000 |
| 00659 | Albumin/Globulin Ratio | 20,000 |
| 00891 | FSH | 140,000 |
| 00892 | LH | 140,000 |
| 00657 | Anti TB (lao/máu) Test | 160,000 |
| 00660 | ADRENALIN ( Epinephrine) | 250,000 |
| 00893 | Testosterone | 140,000 |
| 00894 | Aldosterone | 550,000 |
| 00661 | Đồng (Cu) máu | 90,000 |
| 00895 | Active Renin ( vị thế đứng ) | 240,000 |
| 00896 | Anti Phospholipid IgG (Elisa) | 105,000 |
| 00662 | Kẽm (Zn) máu | 200,000 |
| 00663 | FIBROTEST | 1,500,000 |
| 00664 | Thủy Ngân (Hg) / máu | 320,000 |
| 00897 | Anti Phospholipid IgM (Elisa) | 105,000 |
| 00901 | Anti Microsomal (TPO Ab) | 200,000 |
| 00905 | SHBG | 130,000 |
| 00906 | Progesterone | 140,000 |
| 00913 | Gamma Interferon | 250,000 |
| 00914 | ADH | 700,000 |
| 00915 | SCC | 320,000 |
| 00916 | Homocysteine TOT | 150,000 |
| 00840 | Insuline | 130,000 |
| 00917 | Cardiolipin IgG | 120,000 |
| 00918 | Cardiolipin IgM | 120,000 |
| 00919 | Free Testosterone (SHBG + Testosterone) | 380,000 |
| 00922 | Dengue NS1 Ag | 200,000 |
| 00923 | ROMA test ( HE4 + Ca125 ) | 580,000 |
| 00924 | HLA B27 | 1,050,000 |
| 00926 | hGH ( Human Growth Hormone) | 150,000 |
| 01565 | PCT | 370,000 |
| 01566 | IL6 | 320,000 |
| 01268 | Nhiễm sắt thể tiền mang thai | 1,000,000 |
| 00571 | Xét nghiệm nước tiểu | 40,000 |
| 01010 | Xét nghiệm vi sinh | 400,000 |
| 01489 | PathTezt | 550,000 |
| 01562 | HPV – PCR | 350,000 |
| 01702 | Cy-prep | 550,000 |
| 01875 | Xét nghiệm tế bào học bằng phương pháp Max. Prep | 550,000 |
| 01695 | EASYPREP | 750,000 |
| 00378 | pap smear (2) | 200,000 |
| 00380 | HPV HC2 | 900,000 |
| 00392 | HPV (định tính) | 320,000 |
| 00393 | HPV (định genotype) | 580,000 |
| 00401 | HPV DNA Cobas Roche | 750,000 |
| 00371 | Xét Nghiệm Giải Phẫu Bệnh | 700,000 |
| 00382 | Soi tươi – nhuộm Gram huyết trắng/dịch âm đạo | 150,000 |
| 00383 | Soi tươi huyết trắng/dịch âm đạo | 100,000 |
| 01814 | CNT/NGN (CTNG) Lậu cầu | 210,000 |
| 01837 | Syphilis chạy máy | 120,000 |
| 01841 | Huyết đồ | 120,000 |
| 00898 | Panel 1 Việt (20 dị nguyên) | 1,000,000 |
| 00385 | HBV – Genotype | 650,000 |
| 00386 | Chlamydia Trachomatis/dịch | 210,000 |
| 00388 | HCV – Genotype | 1,370,000 |
| 00389 | HBV DNA (định lượng) | 580,000 |
| 00391 | HCV RNA (định lượng) | 690,000 |
| 00394 | Triple test | 450,000 |
| 00395 | Double Test | 400,000 |
| 00397 | CYP2C19 | 1,680,000 |
| 00398 | HBV DNA giải trình tự tìm đột biến kháng thuốc | 1,500,000 |
| 00399 | HEV RNA (Định lượng) | 600,000 |
| 00400 | HEV RNA Realtime | 600,000 |
| 01450 | Cấy phân (KSK) | 250,000 |
| 01586 | Soi tươi tìm nấm | 150,000 |
| 01858 | Cấy phân (4 tác nhân) | 300,000 |
| 01859 | Salomonella sp | 75,000 |
| 01860 | Vibrio cholerae | 75,000 |
| 01861 | Shigella sp | 75,000 |
| 01862 | Echerichia coli | 75,000 |
| 01864 | Cấy phân 5 tác nhân | 400,000 |
| 00402 | Cấy vi trùng + KSĐ (máu, nước tiểu, đàm, phân, dịch..) | 400,000 |
| 00403 | Cấy Nấm | 450,000 |
(Update: 01/05/2025)